Mùa Giáng Sinh 2025

Trong những ngày cuối năm, khi Làng Mai lặng lẽ khoác lên mình hơi thở của mùa Giáng Sinh, từng bàn tay cùng nhau chuẩn bị, từng nụ cười thắp sáng bình an. 

Trang trí một cành thông, thắp một ngọn đèn, quét dọn một góc nhà, trao tặng những hộp chả giò – tất cả đều được làm trong chánh niệm, như một lời nhắc dịu dàng rằng: quê hương không ở đâu xa.

Quê hương có mặt khi ta thật sự có mặt.

Trong mỗi bước chân trở về, trong mỗi hơi thở ý thức, ở đó có sự hiện diện và có tình thương chân thật. 

Bộ ảnh này ghi lại những khoảnh khắc rất đời thường ấy – khi Giáng Sinh không chỉ là một ngày lễ, mà là con đường trở về, nơi an trú và thương yêu đang chờ sẵn trong giây phút hiện tại.

Hướng về Ngày Thiền Thế Giới – Làng Mai tại Liên Hợp Quốc

Năm 2024, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua một quyết định mang tính lịch sử, chính thức công bố ngày 21 tháng 12 là Ngày Thiền Thế Giới, nhằm nâng cao nhận thức về thiền tập và những lợi ích thiết thực của thiền đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Đồng thời khẳng định quyền của mỗi người được thụ hưởng mức độ sức khỏe cao nhất có thể đạt được.

 

 

Hưởng ứng và thúc đẩy Ngày Thiền Thế Giới, một hội nghị quốc tế với chủ đề “United and Present – Global Solutions from Within: A Mindful Approach to Diplomacy, UN Work, and Beyond” (Hiệp nhất và Có mặt – Giải pháp toàn cầu từ bên trong: Cách tiếp cận chánh niệm trong ngoại giao, công việc của Liên Hợp Quốc và hơn thế nữa) đã được tổ chức từ ngày 9–10 tháng 12 năm 2025 tại Cung điện Liên Hợp Quốc (Palais des Nations), Geneva, Thụy Sĩ. Sư cô Định Nghiêm, đại diện tăng thân quốc tế Làng Mai, đã được mời tham dự với tư cách diễn giả trong phiên thảo luận, chia sẻ về các thực tập chánh niệm của Làng Mai và ứng dụng của thiền trong đời sống cá nhân cũng như trong các môi trường làm việc tập thể.

Thiền và chánh niệm trong công việc toàn cầu

Dựa trên Chiến lược Sức khỏe Tinh thần và An sinh của Hệ thống Liên Hợp Quốc, Sáng kiến Chánh niệm về Nhân quyền của Liên Hợp Quốc, cùng Nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về Ngày Thiền Thế Giới, hội nghị đã cùng nhau khám phá vai trò của chánh niệm trong việc ngoại giao, bảo vệ nhân quyền và phát triển năng lực lãnh đạo bền vững. Hội nghị nhấn mạnh rằng sự an lành của cá nhân và tập thể không phải là một điều xa xỉ, mà là một nền tảng thiết yếu và khả thi cho sự bao dung, bảo hộ và tiến bộ chung của nhân loại, đồng thời là yếu tố chiến lược giúp tạo nên những tác động toàn cầu sâu sắc và lâu dài.

Hội nghị được khai mạc bằng bài phát biểu chính của Jon Kabat-Zinn, người sáng lập Trung tâm Chánh niệm trong Y học, Chăm sóc Sức khỏe và Xã hội tại Đại học Massachusetts. Sự kiện quy tụ đại diện của nhiều truyền thống tâm linh khác nhau, cùng các cơ quan Liên Hợp Quốc, nhà ngoại giao và nhà nghiên cứu, để cùng tìm hiểu nhìn sâu về cách chánh niệm và lòng từ bi có thể hỗ trợ công việc trong các lĩnh vực nhân quyền và nhân đạo. Các phiên thảo luận cũng làm sáng rõ cách sự tỉnh thức nội tâm và nhân tính chung của con người có thể giúp đặt nhân quyền vào trung tâm của hành động đa phương, từ đó tăng cường hiệu quả, khả năng thích ứng và tính phù hợp trong bối cảnh những thách thức toàn cầu hiện nay.

Phiên thảo luận “Thúc đẩy Ngày Thiền Thế Giới”

Ngày 10 tháng 12, Sư cô Định Nghiêm, đại diện tăng thân Làng Mai, đã tham gia phiên thảo luận “Thúc đẩy Ngày Thiền Thế Giới”, do Giáo sư Mark Williams (Giáo sư Tâm lý học Lâm sàng, Đại học Oxford) điều phối, cùng các đại diện đến từ nhiều truyền thống tâm linh khác nhau gồm có: Cha Cyprian Consiglio (tu sĩ dòng Camaldolese), Khenpo Tenpa Yungdrung (Viện chủ truyền thống Yungdrung Bon), Giáo sĩ trưởng Eric Ackerman (Cộng đồng Do Thái Geneva), Swami Vedanishthananda ji (Lãnh đạo tinh thần và Giám đốc Trung tâm Vedanta Geneva), và Aïcha Redouane (ca sĩ, người diễn xướng thơ Sufi Ả Rập). Các đại diện đã chia sẻ về mối liên hệ giữa thiền và khoa học, cũng như trình bày các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thiền có tác dụng làm giảm căng thẳng, hỗ trợ sức khoẻ tinh thần và nuôi dưỡng sự bình an nội tâm. Phiên thảo luận đã tôn vinh thiền tập như một thực tập thiết yếu trong đời sống hằng ngày: nuôi dưỡng hòa bình, sự phản chiếu nội tâm và khả năng kết nối sâu sắc giữa con người, vượt qua ranh giới của các truyền thống và văn hóa.

Thiền và chánh niệm như một trải nghiệm sống động – Thực tập lắng nghe tiếng chuông

Trong phát biểu mở đầu, Tiến sĩ Myriam Oehri, chuyên gia tư vấn của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR), đã trình bày về sự ra đời của Ngày Thiền Thế Giới và mối liên hệ của ngày này với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Bà cũng chia sẻ về ý hướng và tinh thần của việc thúc đẩy nghị quyết về Ngày Thiền Thế Giới, nhằm nâng cao nhận thức về lợi ích của thiền tập trên toàn thế giới. Mặc dù thiền, dưới nhiều hình thức khác nhau, từ lâu đã là một thực tập mang tính phổ quát, hy vọng rằng thiền cũng có thể trở thành một thực tập thực sự mang tính kết nối và hợp nhất.

Trong phần chia sẻ của mình, Sư cô Định Nghiêm đã giới thiệu thực tập lắng nghe tiếng chuông của Làng Mai — một thực tập rất đơn giản nhưng sâu sắc, giúp mỗi người dừng lại, trở về với hơi thở, lắng dịu, kết nối sâu và có mặt trọn vẹn. Sư cô đã kể lại câu chuyện về hai người cháu gái và những người bạn của các cháu khi tham dự khóa tu Wake-Up dành cho người trẻ (18–35 tuổi) tại Làng Mai vào mùa hè năm ngoái. Khi được hỏi “Điều bạn thích nhất trong khóa tu là gì?”, tất cả đều trả lời: “Con người.” Lần đầu tiên trong đời, các bạn trẻ cảm nhận được một không gian an toàn để có thể trả lời câu hỏi “Bạn có khỏe không?” bằng sự chân thật: “Mình đang rất mệt”, “Mình đang quá tải”, hay “Mình đang gặp khó khăn trong gia đình.” Nhờ đó, các bạn có thể mở lòng, được là chính mình và không sợ bị phán xét. Chỉ sau một tuần, các bạn đã cảm thấy gắn bó với nhau như thể đã sống cùng nhau trong nhiều tháng. Những nỗi lo quen thuộc khi gặp người mới như về cách cư xử, trang phục hay hình ảnh bản thân… dần tan biến, nhường chỗ cho cảm giác an toàn và tin cậy. Chính thực tập lắng nghe tiếng chuông là một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên môi trường đó.

Sự thực tập lắng nghe chuông được Thiền sư Thích Nhất Hạnh thiết lập từ hơn bốn mươi năm trước, ngay trong những khóa tu đầu tiên tại Làng Mai, là một phần không thể thiếu của đời sống tu học. Cứ mỗi 15, 30 phút hoặc một giờ, tiếng chuông được thỉnh lên, mời gọi mọi người dừng lại, trở về với hơi thở chánh niệm và thư giãn thân tâm. Sau đó, sinh hoạt hay cuộc đối thoại được tiếp tục trong sự tỉnh thức và lắng dịu hơn. Ngày nay, thực tập lắng nghe tiếng chuông đã và đang trở thành một nếp sống trong tất cả các cộng đồng Làng Mai, kể cả xuất gia lẫn tại gia, trên khắp thế giới: trong các buổi họp, trong nhà bếp, trong phòng ăn, và cả trong nhiều doanh nghiệp, tổ chức, trong đó có các công ty tại Việt Nam. Sư cô cũng chia sẻ rằng sự khác biệt trong chất lượng lắng nghe và hiểu biết được cảm nhận rất rõ mỗi khi thực tập này bị quên lãng. Đồng thời, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự đều đặn trong tu tập, giống như việc học ngôn ngữ, âm nhạc hay thể thao: không cần quá nhiều nỗ lực dồn dập, nhưng cần được nuôi dưỡng mỗi ngày.

Trong suốt phiên thảo luận, Sư cô Định Nghiêm đã nhiều lần được mời thỉnh chuông sau mỗi phần chia sẻ của các diễn giả và để kết thúc buổi gặp mặt. Nhờ đó, tất cả những người tham dự đều có cơ hội trực tiếp trải nghiệm thực tập chánh niệm bằng lắng nghe tiếng chuông: dừng lại, trở về với hơi thở, thư giãn thân thể và làm lắng dịu tâm ý. Trước đó, Sư cô cũng đã hướng dẫn một buổi thiền buông thư (thư giản sâu) và thiền đi cho các đại biểu tham dự hội nghị, mang đến một trải nghiệm sống động về chánh niệm trong đời sống và công việc.

Toàn bộ phiên thảo luận có thể được theo dõi trên UN Web TV.

Hướng về Ngày Thiền Thế Giới – 21/12

Tại Làng Mai, thiền không chỉ là một khái niệm hay một sự kiện, mà là một nếp sống hằng ngày. Tất cả bắt đầu từ một hơi thở ý thức, một bước chân thảnh thơi, hay một tiếng chuông mời gọi ta trở về với giây phút hiện tại.

Nhân Ngày Thiền Thế Giới 21/12, chúng ta hãy cùng nhau thực tập dừng lại giữa nhịp sống bận rộn, trở về với hơi thở và bước chân, để nuôi dưỡng bình an trong tự thân và góp phần xây dựng một thế giới hiểu biết và thương yêu hơn.

 

Tăng thân thân thiện với người đa dạng thần kinh

Trong thế giới hiện đại, nhận thức về sự đa dạng trong xã hội đang dần thay đổi, đặc biệt là khi đề cập đến sự khác biệt về thần kinh. Một trong những khái niệm quan trọng trong phong trào này là “Thuyết đa dạng thần kinh” (Neurodiversity), một lý thuyết nhằm tôn vinh sự đa dạng trong cách thức mà não bộ con người hoạt động.

Thuyết này không chỉ phản ánh một sự hiểu biết mới về sự khác biệt thần kinh, mà còn mở ra cơ hội để xây dựng một xã hội công bằng và bao dung hơn đối với những cá nhân có sự phát triển và chức năng thần kinh khác biệt.

Một trong những khái niệm nổi bật trong thuyết đa dạng thần kinh là sự phân biệt giữa “neurotypical” (thần kinh điển hình) và “neurodivergent” (thần kinh khác biệt). Việc hiểu rõ sự khác biệt này không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn về thế giới xung quanh mà còn giúp tạo ra môi trường hỗ trợ và tôn trọng hơn cho tất cả mọi người, bất kể là neurotypical hay neurodivergent.”  (Theo https://tamlyvietphap.vn/neurodivergent-hieu-ve-su-da-dang-than-kinh/)

Cô Sylvia Clare, trong bài viết sau đây cho thấy sự tu tập có thể nhu nhuyến và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu đa dạng của con người trong xã hội hiện đại.

(BBT dịch từ nguyên bản tiếng Anh: Building a Sangha for Neurodivergent-Friendly Practice)

Khởi đầu của một hành trình

Năm 2017 tôi chăm nom hai tăng thân: một ở gần nhà và một ở một thành phố cách nhà hai tiếng đồng hồ di chuyển. Chuyến đi đến nơi thứ hai khá tốn kém và gian nan: đầu tiên tôi lái xe đến bến phà, qua phà, gửi xe, sau đó đón xe buýt, hoặc đi bộ hai dặm đến nơi sinh hoạt. Nói đúng ra, bận về tôi thường được một người bạn trong tăng thân cho đi nhờ nên cũng đỡ nhọc phần nào. 

Nhưng số người tham dự ngày một thưa dần, và cuối cùng tôi phải tự trang trải phí thuê địa điểm. Ba chúng tôi — những người còn duy trì đều đặn — đã quyết định chuyển sang tu học trực tuyến. Ngay lập tức, số người tham dự đã tăng lên vì đáp ứng được nhu cầu của những người sống ở các vùng xa xôi hẻo lánh.

Tăng thân trực tuyến phát triển theo những cách mà chúng tôi không ngờ tới, và chúng tôi quyết định từ đó không còn giới hạn theo địa phương nữa. Khi đại dịch Covid xảy ra, mô hình này trở thành lựa chọn cho mọi người ở Anh.

Trước đại dịch Covid, chúng tôi đã nhận ra rằng nhiều người trong tăng thân có những đặc điểm đa dạng thần kinh (ND). Vì vậy chúng tôi quyết định coi mình là một tăng thân thân thiện với ND và chọn tên cái tên Smiling Sitters (Những người ngồi thiền với nụ cười tươi).

Cách thực tập phù hợp với chính mình

Tôi được chẩn đoán là bị rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), là tình trạng tâm lý xảy ra sau trải nghiệm sang chấn mạnh, gây hồi tưởng ám ảnh, căng thẳng, hoặc tránh né. Tôi cũng bị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) – tình trạng thần kinh khiến người bệnh khó tập trung, dễ phân tâm, hoặc hiếu động quá mức. Con trai tôi, một nhà tâm lý học bảo rằng tôi cũng hơi bị tự kỷ. Còn chính cháu thì bị ADHD. Con trai của cháu, là cháu nội trai tôi thì vừa bị tự kỷ vừa có ADHD. Thành ra đây là vấn đề của gia đình.

Cách bộ não chúng ta vận hành rất khác nhau để tiếp xúc với thế giới. Những người có bộ não vận hành khác với người khác không phải họ bị thiểu năng; trái lại nhiều khi họ lại rất sáng tạo và tuyệt vời. Nhưng xã hội lại nhìn hiện tượng này như “khuyết tật”. Vì sự giáo dục và kỳ vọng của xã hội bị giới hạn, đôi khi những khác biệt lại trở thành gánh nặng. Điều đó gây ra khổ đau cho những người có bộ não vận hành khác biệt. Như trong trường hợp của tôi. Vì vậy tôi biết mình phải tìm một con đường để cuộc sống của mình được nhẹ nhàng hơn.

Mọi thứ trở nên rõ ràng khi tôi nghe Thầy nói: “Hãy thưởng thức sự thực tập của con.” Tôi chưa từng làm được điều ấy. Tôi biết là mình cần phải thực hiện điều Thầy nói. Tôi đã kiên trì thực tập trong nhiều thập niên với cảm giác thất bại triền miên. Các bạn đồng tu lâu năm nghe tôi cầu cứu bảo rằng tôi nên tiếp tục thực tập. Điều ấy chẳng giúp được gì mà còn làm tôi thấy mình là người thất bại não nề.

Cuối cùng, lời dạy của Thầy giúp tôi nhận ra rằng tôi cần tìm cách thực tập cho phù hợp với chính mình. Không ai có thể làm thay mình điều đó. Từ đó, tôi tự tạo những bài thiền hướng dẫn nhẹ nhàng phù hợp với mình — và thật bất ngờ, nhiều người khác cũng thấy hữu ích.

Nhờ vậy, tôi đã có thể ngồi trọn vẹn trong những buổi thiền ở Làng Mai, Pháp dù năm đầu tiên ở Xóm Mới, tôi vẫn bồn chồn, cựa quậy như một chú chó con đang tập ngồi yên.

Vòng tay tăng thân mở rộng

Người đa dạng thần kinh cần những phương pháp khác nhau để có thể tiếp xúc được với năng lượng chánh niệm. Tăng thân Smiling Sitters ý thức điều ấy nên đã sáng tạo nhiều phương cách khác nhau cho các nhu cầu khác biệt này, trong khi đó vẫn giữ cấu trúc của một buổi sinh hoạt theo mô hình Làng Mai: chào hỏi, chia sẻ tình trạng hiện tại của mỗi cá nhân [còn gọi là báo cáo thời tiết – weather report], hô canh, thiền hướng dẫn, thiền hành, thiền tọa, lắng nghe sâu.

 

Chúng tôi cho phép mọi người tùy ý mở hay tắt camera (hiển thị hình ảnh). Chúng tôi khuyến khích họ chọn cách thiền nào hữu hiệu cho chính họ và liệt kê những chọn lựa ra cho họ.
Có hai bạn có vấn đề về thể chất nên dùng thời gian thiền hành để thực tập uống trà trong chánh niệm. Có bạn thiền bằng cách vuốt ve chú chó của mình, đan len, hay móc len — tất cả đều có thể là thiền. Những vị này có thể tiếp tục kéo dài cách thiền của mình sang thời ngồi thiền nếu muốn.

 

Thời gian ngồi thiền không kéo dài — chỉ mười đến mười lăm phút. Với một số người thần kinh đa dạng, kéo dài sự yên lặng để định tâm có khi trở thành thử thách quá sức. Cá nhân tôi, sau 30 hành thiền tôi đã có thể ngồi lâu được. Nhưng có rất nhiều người vẫn chưa làm được. Chúng tôi tôn trọng khả năng của từng người.

Chúng tôi cũng khuyến khích những hình thức thiền chuyển động, thí dụ như thiền đưa người qua lại (rocking meditation), sử dụng những cử động tự nhiên làm lắng dịu trong khi cơ thể chuyển động. Khi được thực hiện trong chánh niệm, những chuyển động này trở thành thực tập có ý thức và ý nghĩa.

Nhiều người trong chúng tôi mang những tổn thương từ cách đối xử thiếu hiểu biết của gia đình, xã hội, hay trường học đối với nhu cầu của mình — dù chúng tôi chiếm một tỷ lệ dân số đáng kể. Vì vậy chúng tôi luôn hỏi han các thành viên để tìm hiểu xem có bài thực tập nào kích hoạt những phản ứng tiêu cực nơi họ hay không, thí dụ như việc theo dõi hơi thở. Tới thời điểm hiện tại, thực tập theo dõi hơi thở vẫn rất ổn, nhưng có thể một ngày nào đó sẽ không như vậy nữa.

Chúng tôi không đặt nặng các “quy tắc,” vì nhiều người thần kinh đa dạng khó nhớ các quy tắc xã hội, và việc lỡ lời là triệu chứng tự nhiên. Sự linh hoạt chính là cách thực tập từ bi và giúp mọi người cảm thấy an toàn.

Đôi khi có những người đang đối mặt với hoàn cảnh vô cùng khó khăn. Việc chia sẻ một phần câu chuyện, cùng với cách thực tập đang giúp họ ra sao, là điều được chấp nhận. Chúng tôi chia sẻ câu chuyện không phải để đưa ra lời khuyên, mà để nâng đỡ, tìm cách áp dụng sự thực tập vào đời sống. Trong những tình huống như bị buộc phải vô gia cư, điều chúng tôi có thể làm chỉ là giữ không gian cho người đó được chia sẻ và ôm ấp. Chúng tôi đã tiếp xúc với nhiều hoàn cảnh đau lòng và cô đơn khủng khiếp. Trên tất cả, chúng tôi cùng cười thoải mái với nhau về thế giới đầy thách thức nhưng cũng thú vị của người đa dạng thần kinh.

Đi tới bằng sự hiểu biết và thương yêu

Số người đến tham dự sinh hoạt tăng thân mỗi tuần mỗi khác, tuy nhiên bao giờ cũng có một nhóm nòng cốt gồm những người tham dự từ những buổi trực tuyến đầu tiên. Một số người tham gia đều đặn nhưng không nhất thiết đúng giờ, vì họ chỉ có thể tham gia khi điều kiện cho phép. Cuộc sống của họ vốn có nhiều hỗn loạn và bất trắc. Lại có người đến muộn vì quên giờ, đôi khi quá nửa thời gian đã trôi qua họ mới vào, tắt tiếng để không làm phiền người khác.

Môi trường trực tuyến giúp chúng tôi dễ chấp nhận và linh hoạt với những khó khăn về quản lý thời gian mà nhiều người thần kinh đa dạng gặp phải. Hiểu được sự vất vả của mình và của người khác giúp chúng tôi tiếp cận họ với lòng từ bi, nhờ vậy bất cứ một nỗ lực nào của họ cũng được khuyến khích và nâng đỡ để làm cho sự thực tập trở nên có kết quả.

Khi Làng Mai Anh Quốc mở các khóa thực tập chánh niệm, chồng tôi và tôi quyết định đóng góp một khóa dựa trên phương pháp của tôi kết hợp với kinh nghiệm thực tập của anh ấy. Chồng tôi đã thiền tập theo cách riêng của anh ấy hơn năm mươi năm nay. Các khóa học thường kín chỗ. Sang năm, khóa học sẽ được tổ chức tại Being Peace Centre ở Gloucestershire.

Chánh niệm là nếp sống của tôi. Dù những thử thách mà tôi phải đối diện đã giảm bớt nhờ sự thực tập chánh niệm nhưng tôi vẫn luôn là một người thần kinh đa dạng. Và chánh niệm-cùng với tình thương của chồng tôi-đã cứu sống tôi.

Sylvia Clare

Sylvia Clare, Chân Đạo Nhu là một vị Tiếp hiện người Anh, một nhà thơ, nhà viết hồi ký và là một tác giả. Hiện tại bà đang sống ở Isle of Wight, Anh Quốc, nơi bà giảng dạy về chánh niệm, làm vườn và viết lách. Bà thích đi bộ, bơi và đọc. Bà thực tập theo pháp môn Làng Mai 16 năm, nhưng đã hành thiền trên 30 năm. Bà đã có một loạt video ngắn dạy về thiền cho những người thần kinh đa dạng trên YouTube có đề tài: Làm cho chánh niệm dễ hành trì. 

sylviaclare@plumvillage.uk hoặc www.clarity-books.com

Kiến trúc sư xuất sắc cho nền văn hoá hoà bình

                                                                              

Năm 2006, trong khuôn khổ kỷ niệm Đại lễ Vesak Phật lịch 2550, UNESCO dự định tổ chức tại Paris một hội nghị quốc tế để khẳng định vai trò quan trọng của Phật giáo trong việc thực hiện nền văn hóa hòa bình, phi bạo lực. Đại sứ – Đại diện thường trực các nước thành viên có đạo Phật được Ban tổ chức mời dự một cuộc họp trù bị. Rất nhiều giám đốc các trung tâm, cơ sở Phật giáo, nghiên cứu khoa học và chức sắc Phật giáo toàn cầu được mời nhưng không thấy có Sư Ông Thích Nhất Hạnh. Tôi hỏi ông Trưởng ban thì được biết Sư Ông rất nổi tiếng nên luôn bận rộn, thời gian ấy Ngài không có mặt ở Pháp. Ông nói thêm: “Ban tổ chức rất biết ơn nếu ông mời được Ngài”. Tôi không dám hứa mà chỉ nói sẽ cố gắng hết sức. 

Thế là hai vợ chồng tôi cùng với Phạm Bình Đàm, Bí thư thứ hai kiêm Trợ lý Trưởng phái đoàn (Nguyên Giám đốc Trung tâm Biên – phiên dịch quốc gia, hiện là Tổng lãnh sự Việt Nam tại Hồng Kông) lên đường đi tu viện Làng Mai. Sư Ông Thích Nhất Hạnh cùng với Sư cô Chân Không và thầy Pháp Ấn niềm nở đón tiếp và hướng dẫn chúng tôi đi thăm các cơ sở của tu viện. Làng Mai ở vùng Tây Nam nước Pháp, cách Paris khoảng 600km, là một vùng sơn thủy hữu tình, xa phố thị nên yên bình, rất phù hợp cho tu tập. Những ngôi chùa đơn sơ, gần gũi thiên nhiên với cây xanh, bụi tre, khóm trúc, đầm sen,… chẳng khác gì phong cảnh quen thuộc ở làng quê Việt. 

Thời gian lưu lại Làng Mai, ngoài những buổi thiền tọa, thiền hành, pháp thoại, chúng tôi còn có nhiều dịp hầu chuyện Sư Ông. Buổi đầu tiên, tôi ngỏ lời UNESCO tha thiết mời Sư Ông tham dự và phát biểu tại Hội nghị về Phật giáo với văn hóa hòa bình tại trụ sở. Suy nghĩ giây lát rồi thay vì trả lời, Ngài bảo thất vọng vì UNESCO chỉ nói nhiều, làm ít và Ngài không biết nói gì thêm nữa. Tôi vỡ lẽ đây mới là lý do khiến Sư Ông đã từ chối lời mời của UNESCO. Tuy cảm thấy hơi nản, tôi vẫn tự nhủ: “Tôi ơi, đừng tuyệt vọng!” (Trịnh Công Sơn)

Những buổi mạn đàm sau đó, ngoài những lúc trao đổi về văn hóa Việt Nam, trọng tâm vẫn là về Làng Mai. Sư Ông nhấn mạnh rằng Làng Mai không nói suông mà hành động thực tiễn: Thực hành hòa bình và phi bạo lực không những đối với hàng trăm người xuất gia và người cư sĩ cùng sống ở đó, mà mỗi năm còn đón hàng nghìn người trên toàn thế giới đến tu tập. Thành phần rất đa dạng: trẻ em, sinh viên, cha mẹ, giáo viên, cảnh sát, doanh nhân, nghị sĩ,… Sư Ông nêu vài khóa tu tiêu biểu, như khóa tu bên Mỹ dành cho cảnh sát, nhân viên các trung tâm cải tạo, khóa tu cho các nghị sĩ. Đặc biệt những khóa tu dành cho người Palestine và Israel đã thu được kết quả đáng kể. Sau hai tuần cùng thực tập thiền thở, thiền tọa, thiền hành, lắng nghe lẫn nhau, trao đổi bằng ái ngữ, mọi người đều thấy hóa ra họ có những nỗi khổ như nhau và căn nguyên là những nhận thức sai lầm từ cả hai phía. Họ đã có thể cùng ăn với nhau, cùng nắm tay nhau thiền hành. Trước khi rời tu viện, họ đều hứa khi về nước sẽ động viên những người khác cùng thực hành như mình để giảm bớt khổ đau. 

Trước khi chúng tôi rời Làng Mai, Sư Ông vẫn chưa khẳng định có đến dự hội nghị ở UNESCO hay không mà chỉ mời chúng tôi dự một buổi pháp thoại. Tới cuối buổi, tôi đang phân vân không biết có nên hỏi lại không thì Ngài bỗng nhiên mời tôi có đôi lời với cử tọa. Không thể thoái thác, tôi phác họa nhanh trong đầu mấy ý chính. Trước hết, tôi nói về UNESCO và nền văn hóa hòa bình. Khi mà chiến tranh, bạo lực còn tràn lan trên thế giới, hơn bao giờ hết, UNESCO càng thấy rõ vai trò quan trọng của giáo lý đạo Phật trong việc kiến tạo nền văn hóa hòa bình bền vững. Những việc Làng Mai đã và đang làm trùng khớp với mục tiêu mà UNESCO theo đuổi. Sau đó, tôi điểm lại một vài điều tâm đắc trong nội dung pháp thoại của Sư Ông, nhất là bài học xương máu rút ra từ câu chuyện Thiếu phụ Nam Xương: bị “cái Tôi” sai khiến, người chồng nóng giận không chịu lắng nghe vợ mà dẫn đến thảm cảnh người vợ tự vẫn, gia đình tan nát. Chiến thắng lớn nhất là tự thắng mình, nên dù rất khó chúng ta cũng phải bằng mọi cách chế ngự “cái Tôi” để thực sự lắng nghe, để đi đến thấu hiểu, yêu thương lẫn nhau. 

 

 

Khi tôi phát biểu xong, Sư Ông cảm ơn và tặng tôi một số tác phẩm của Ngài cùng với bức thư pháp tiếng Anh “Present moment, wonderful moment” (Giây phút hiện tại, giây phút tuyệt vời), cốt lõi của dòng tu Tiếp Hiện thuộc phái Phật giáo dấn thân do Ngài sáng lập. Cuối cùng, lại là điều tôi mong chờ nhất, Sư Ông hỏi nếu đến UNESCO sẽ nói gì. Chỉ chờ có thế, tôi đáp ngay xin Sư Ông cứ thẳng thắn phê bình UNESCO và kể chuyện tu tập của Làng Mai là hay lắm rồi ạ. Sư Ông ngẫm nghĩ giây lát rồi bảo sẽ hủy chuyến đi Mỹ để đến dự Hội nghị UNESCO. Chúng tôi thở phào nhẹ nhõm vì đã đạt được mục đích chuyến công du.

Hội nghị quốc tế về đạo Phật tổ chức tại UNESCO đã diễn ra vào tháng 10 năm 2006 như dự kiến. Sư Ông Thích Nhất Hạnh của Làng Mai là một trong những diễn giả của Hội nghị. Không giống đa số người lên đọc bài phát biểu đã chuẩn bị sẵn, Sư Ông chậm rãi bước lên bục, đưa mắt nhìn khắp hội trường rồi bắt đầu kể về những điều mà Ngài và các sư cô, sư thầy cùng các thiền sinh hằng ngày vẫn làm ở Làng Mai. Rồi Ngài đưa ra ba đề nghị cụ thể nhằm hiện thực hóa nền văn hóa hòa bình.

  • Học viện vì hòa bình 

Nhận thức rõ vai trò nổi bật của giáo dục và đào tạo, Sư Ông đề nghị thành lập Học viện vì hòa bình của UNESCO ở mỗi nước thành viên. Làng Mai sẵn sàng cử giảng viên đến dạy mà không đòi hỏi trả lương. Nội dung giảng dạy dựa vào cuốn sách giáo khoa về thực hành hòa bình và phi bạo lực do Sư Ông và các cộng sự biên soạn theo yêu cầu của Tổng giám đốc UNESCO và Tuyên ngôn 2000 cùng chủ đề do Ngài cùng một số vị được giải Nobel Hòa bình biên soạn. (Good Citizens, Parallax Press, 2008)

  • Hội nghị cấp cao Trung Đông

Theo Sư Ông, bạo lực ở Trung Đông có yếu tố tôn giáo, bắt nguồn từ nỗi sợ hãi và thù hằn. Thù hằn nảy sinh do rất nhiều nhận thức sai lầm ở mọi phía. Do đó, từ kết quả thu được của các khóa tu chung giữa người Palestine – Israel tại Làng Mai, Sư Ông đề nghị UNESCO bảo trợ một Hội nghị cấp cao với thành phần là các thủ lĩnh đạo Hồi, Do Thái và Cơ Đốc. Các vị ấy đến và sống cùng nhau vài tuần, cùng ăn uống, đi dạo, hít thở… trong chánh niệm, cùng chăm chú lắng nghe lẫn nhau để hiểu nhau và tiến tới gạt bỏ những nhận thức sai lầm. Sau Hội nghị họ sẽ cùng kêu gọi chấm dứt sự thù địch.

  • Ngày không xe hơi toàn cầu

Môi trường sống đang bị hủy hoại hằng ngày cũng là nguy cơ dẫn đến xung đột. Chúng ta phải thức tỉnh, phải hành động ngay để giảm bớt nỗi đau của Mẹ Trái đất, để lại cho con cháu chúng ta một hành tinh xanh, sạch, đẹp. Một trong những hành động đó là thực hiện “Ngày không xe hơi”. Tại Làng Mai và các trung tâm liên quan khác đã thực hiện mỗi tuần có một ngày không xe hơi. Sư Ông đề nghị UNESCO thực hiện mỗi tháng có một ngày không xe hơi, tiến tới kêu gọi toàn cầu làm theo. Chúng ta đừng nói suông mà phải hành động.

Từng dự nhiều hội nghị, hội thảo tại UNESCO, lần đầu tiên tôi được chứng kiến một hiện tượng hi hữu. Suốt trong thời gian Sư Ông phát biểu, mọi người chăm chú lắng nghe và nhiều lần Ngài phải dừng lại vì những tràng pháo tay sôi nổi, kéo dài. Các vị trong Ban tổ chức cũng bị lôi cuốn vào không khí náo nhiệt đến mức không nhận ra rằng thời gian dành cho Sư Ông hầu như gấp đôi quy định.

Như bóng câu qua cửa, 16 năm đã trôi qua kể từ Hội nghị ấy. Người “đại náo” UNESCO thuở nào đã về cõi vĩnh hằng. Hôm nay, Làng Mai tổ chức lễ tưởng niệm 100 ngày Sư Ông đi xa nên tôi viết những dòng này như một nén hương tưởng nhớ Ngài. Thực ra, Sư Ông không xa mà trở nên gần gũi hơn bao giờ hết. Ta vẫn cảm nhận được hơi thở nhẹ nhàng, giọng nói ấm áp, bước đi chánh niệm của Ngài ở muôn nẻo đường đời. Đúng như Sư Ông từng căn dặn: “Thầy là một thực tại linh động, đang sống, đang có mặt ở khắp nơi. Ở chỗ nào mà có thiền hành, thiền tọa, có pháp đàm, có ăn cơm yên lặng, có sám pháp địa xúc là có Thầy”. Riêng nhà tôi, bức thư pháp Present moment, wonderful moment (Giây phút hiện tại, giây phút tuyệt vời) được treo ở phòng khách khiến chúng tôi cảm nhận rõ hơn sự hiện diện của Sư Ông cùng với bài kệ:

        Thở vào tâm tĩnh lặng

        Thở ra miệng mỉm cười

        An trú trong hiện tại

        Giây phút đẹp tuyệt vời!

Hà Nội, ngày 01.05.2022

Vũ Đức Tâm (Cựu Đại sứ Việt Nam tại UNESCO)

 

 



Lễ xuất gia Cây Bách Xù (Juniper) 17.10 và 19.10.2025

Gia đình cây Bách Xù gồm có 3 sư cô người Việt xuất gia tại chùa Từ Đức vào ngày 17.10.2025 và 3 sư chú người Mỹ xuất gia tại tu viện Lộc Uyển vào ngày 19.10.2025.

Hình ảnh lễ xuất gia tại chùa Từ Đức

 

Hình ảnh lễ xuất gia tại Tu viện Lộc Uyển

 

Lắng nghe hoá giải khổ đau

(Trích trong pháp thoại của Sư Ông Làng Mai tại Xóm Hạ ngày 29-04-2002)

Khi một người có những khó khăn, bế tắc, khổ đau mà không biết cách chuyển hóa, thì họ thường vô tình vung vãi những khổ đau đó lên những người xung quanh. Điều này xảy ra với rất nhiều người.

Một người có tu tập, biết pháp môn, thì mỗi khi có khổ đau như hờn giận, ganh tức, mình biết cách nhận diện và ôm ấp. Nhờ vậy, mình không để khổ đau của mình lan sang người khác.

Còn khi không biết tu, mỗi khi giận lên, mình chỉ muốn trừng phạt. Người kia nói hay làm điều gì khiến mình đau khổ, thì mình liền muốn làm cho họ cũng đau khổ, nghĩ rằng như vậy mình sẽ bớt khổ. Đó là tâm lý trừng phạt rất thường gặp.

Con mình làm mình giận, mình có thể nói nặng hoặc đánh một cái tát. Vợ hay chồng nói hoặc làm điều gì khiến mình khổ, mình có thể nổi nóng, dùng những lời lẽ hay hành động không còn tình nghĩa. Mình nghĩ làm họ đau khổ thì mình sẽ bớt khổ — nhưng đó là cách hành xử rất phổ biến của con người.

Khi tin rằng đau khổ của mình do người kia gây ra, mình muốn trừng phạt họ: trừng phạt bạn đời, con cái, thậm chí cha mẹ. Cha mẹ làm mình khổ, mình cũng muốn phạt cha mẹ.

Tôi có một đệ tử, bây giờ là một sư cô, một ni sư, có nhiều đệ tử khác. Khi còn nhỏ, mới 13–14 tuổi, một hôm đi học mà thay vì được ăn cháo đậu xanh như thường lệ, mẹ chỉ nấu cháo trắng. Nó nổi giận. Chỉ một chuyện rất vô lý. Nó giận và muốn phạt mẹ bằng cách trên đường đi học ghé qua đập đá, cởi áo ra để gió lùa vào người. Tối đó bị sưng phổi, phải nằm một tuần để mẹ chăm. Đó chỉ là hành động dại dột của một đứa trẻ muốn trừng phạt mẹ mình.

Con cái cũng có thể trừng phạt cha mẹ theo cách dại dột như vậy. Không dám nói nặng cha mẹ, nhưng làm bản thân khổ để cha mẹ lo lắng. Khi giận lên, mình có thể làm những chuyện điên rồ như thế.

Cho nên khi học giáo pháp của Đức Thế Tôn, mình không nên dại dột như vậy nữa. Càng trừng phạt, người kia càng khổ; người kia càng khổ thì lại có những lời nói, hành động làm mình khổ thêm. Hai bên leo thang làm khổ nhau — một quá trình u mê, dại dột. Dù biết rõ là dại, nhiều khi mình vẫn lặp lại.

Phương pháp của Bụt dạy là: nhìn thật sâu vào người kia để thấy những bế tắc, đau khổ, khó khăn chưa được giải tỏa. Khi thấy như vậy, mình hiểu rằng người ấy cần giúp đỡ, không phải trừng phạt.

He needs help, not punishment.

Người ấy cần sự giúp đỡ của mình, không phải sự trừng phạt.

Con mình khổ, bế tắc, không biết cách chuyển hóa; nếu mình cứ phạt, cứ giận, cứ mắng hoài thì nó càng bế tắc thêm, càng khổ đau thêm.

Mình phải thay đổi chiến lược: «Con ơi, cha biết con khổ lắm, bế tắc lắm. Nói cho cha nghe, biết đâu cha có thể giúp. Cha có thể làm gì để giúp con bớt khổ?» Đó là lời nói của thương yêu, của ái ngữ.

Phải học những câu nói như vậy: «Ba biết con có những khó khăn, những bế tắc, những nỗi buồn, nỗi khổ. Ba xót xa lắm vì chưa giúp được con. Con nghĩ ba có thể làm điều gì để con bớt khổ không?»

Học thuộc lòng câu đó để mà nói với con mình.

Có khi nghe vậy, con sẽ òa khóc, vì từ lâu ba chưa bao giờ nói với nó những lời như vậy. Ba chỉ la mắng và trách phạt. Trong bụng nó chỉ muốn nói: “Chỉ cần ba đừng chửi con thôi là con đã đỡ khổ rồi.”

Thay vì phạt, la mắng, trách móc, mình hỏi:

«Con ơi, ba có thể làm gì để con bớt khổ?»

Cách ấy cũng áp dụng cho vợ chồng:

«Anh ơi, em biết trong anh có nhiều bế tắc, đau khổ. Em xót xa lắm. Em có thể làm gì để anh bớt khổ không? Anh nói đi.»

Một người vợ nói được câu ấy là đang thực tập ái ngữ. Khi nói xong thì lắng nghe. Dù người kia có nói những lời dễ tổn thương, có buộc tội hay trách móc, mình vẫn lắng nghe — vì tội nghiệp, vì lâu nay mình chưa bao giờ thật sự lắng nghe. Chỉ cần được lắng nghe một giờ, người kia đã bớt khổ rất nhiều. Và mình có thể làm Bồ Tát Quan Thế Âm được.

Trong mỗi người đều có hạt giống của Bồ Tát Quan Thế Âm. Chỉ cần tưới tẩm hạt giống của từ bi, xót thương và kiên nhẫn. Chỉ một buổi lắng nghe thật êm ái là trái tim của người kia có thể mở ra.

Tôi nói điều này với sự chắc chắn, vì tôi có nhiều đệ tử đã thực tập và thành công. Khi thấy được nỗi khổ, niềm đau, sự bế tắc của người khác, mình không còn muốn trừng phạt. Chỉ cần có tâm muốn giúp, chưa làm gì cả, mình đã thấy nhẹ rồi. Đó là cam lồ của chất liệu từ bi.

Chỉ cần ngồi xuống, nhìn sâu, thấy được nỗi khổ niềm đau của người kia, là giọt nước cam lồ của lòng từ bi tự nhiên ứa lên trong tim, làm dịu trái tim mình. Mắt mình dịu lại, lời nói mình dịu lại. Và như thế, mắt thương và lời thương là điều hoàn toàn có thể làm được, không phải chuyện mơ hồ trên mây.

 

Tưởng niệm Sư cô Chân Tri Nghiêm

 
 
Nam mô Đức Bổn sư Bụt Shakyamuni,
 
Kính thưa tứ chúng Làng Mai và thân hữu gần xa,
 
Đạo tràng Phùng Xuân và tăng thân xuất sĩ Làng Mai xin kính báo tin:
 
Sau thời gian bệnh nặng, dù được các y bác sĩ tận tình chữa trị và quý sư cô Đạo Tràng Phùng Xuân cũng như các huynh đệ khắp nơi hết lòng chăm sóc, thăm viếng, lân mẫn nhưng thân tứ đại vô thường, Sư cô Thích Nữ CHÂN TRI NGHIÊM đã an nhiên rời xa cõi tạm vào lúc 15 giờ 37 phút, ngày 1 tháng 12 năm 2025 trong vòng tay của tăng thân, hưởng dương 46 tuổi với 17 tuổi hạ.
 
Sư cô Chân Tri Nghiêm sinh năm 1980, tập sự xuất gia năm 2005 (25 tuổi), thọ giới Sa Di Ni ngày 7 tháng 8 năm 2005 tại Tu viện Bát Nhã, pháp danh Tâm Diệu Liên, pháp tự Chân Tri Nghiêm. Sư cô thuộc gia đình xuất gia Cây Hướng Dương. Thọ giới lớn ngày 12 tháng 01 năm 2009 tại chùa Từ Hiếu trong đại giới đàn Mùa Sen Mới. Sư cô đã được Sư Ông Làng Mai truyền đăng phú pháp ngày 29 tháng 4 năm 2013 tại Tu viện Vườn Ươm, Thái Lan, với bài kệ:
 
 
 
 
Liễu tri vạn pháp là vô ngã
Trang nghiêm tịnh độ chính nơi này
Đã có tăng thân trong cuộc sống
Cơ duyên hóa độ ở tầm tay.
(xin xem  kết nối Video clip: Giọng Sư cô Tri Nghiêm hô canh sáng, một số hình ảnh sinh hoạt và nhận truyền đăng từ Sư Ông.
 
Sư cô Tri Nghiêm là đệ tử thứ 291 của Sư Ông Làng Mai, thuộc thế hệ thứ 43 của tông Lâm Tế và thế hệ thứ 9 của phái Liễu Quán.
 
Sư Ông có dạy là hạnh phúc và sự bình an của chúng ta chính là sự bình an và hạnh phúc của người đã khuất, xin tụng kinh, ngồi thiền, thở và đi trong chánh niệm để hộ niệm cho Sư cô. Ngưỡng mong Sư cô được nương theo ánh sáng của Bụt mà đi trong biểu hiện mới.
 
Trân trọng
 
 

Lễ xuất gia gia đình cây Juniper (Bách Xù) ngày 17/ 10 và 19/10/2025

Vào ngày 19/10/2025, một lễ xuất gia đã diễn ra tại thiền đường Thái Bình Dương, tu viện Lộc Uyển. Ba người con trẻ tuổi của đất Mỹ đã cạo sạch mái tóc xanh, gia nhập gia đình áo nâu, “phát túc siêu phương” để trở thành ba vị tân sadi. Gia đình xuất gia này có tên là cây Bách Xù (Juniper).

Ba sư chú mới có tên là Chân Nhất Xả, Chân Nhất Chúng  và Chân Nhất Uyển.

 

 

Trước đó, vào ngày 11/10/2025, tại chùa Từ Đức, trong khóa tu dành cho Tiếp Hiện, tứ chúng đã cùng thở với nhau thật bình an để hộ niệm cho lễ xuất gia đón chào ba vị tân sadini, cũng thuộc gia đình xuất gia cây Bách Xù (Juniper).

Ba sư cô mới có tên là Chân Phương Hạnh, Chân Chiếu Hạnh và Chân Viên Hạnh.

 

 

Như vậy gia đình cây Bách Xù gồm có ba tân sadi xuất gia tại tu viện Lộc Uyển, Mỹ và  ba tân sadini xuất gia tại chùa Từ Đức, Việt Nam, cùng hòa nhập vào dòng chảy của tăng thân.

Chúc các sư chú, sư cô tâm bồ đề kiên cố, cùng nhau xây đắp tình huynh đệ, chế tác niềm vui, hạnh phúc, chuyển hóa tự thân để cùng đi trên con đường hiểu và thương thật bền lâu để tự độ, độ tha.

 

 

 

 
 
 
 
 
 

Một lòng hướng về Sư Tổ Nhất Định

(Khai sơn Tổ Đình Từ Hiếu – Huế)

Kính bạch Sư Tổ! Chúng con đang tập tiếp xúc với Người qua hình ảnh một bậc thầy già chốn núi rừng Dương Xuân. Một túp liều tranh, một bà mẹ già và với ba người đệ tử. Đó là khoảng thời gian hạnh phúc nhất của Sư Tổ. Người có thời gian chăm sóc mẹ già và trao truyền những hoa trái tu học cho những người học trò yêu quý.

Xuất thân từ làng Trung Kiên – một vùng đất Phật giáo ở Quảng Trị, Sư Tổ  đã đến chùa Thiên Thọ (Báo Quốc) núi Hàm Long – Huế, để xuất gia học đạo với Thiền sư Phổ Tịnh, lúc đó Người chỉ mới lên bảy tuổi. Đến năm 30 tuổi, nhận thấy nơi Sư Tổ có chí khí của một bậc Xuất trần nên Sư Tổ được Bổn sư phú pháp truyền đăng với bài kệ:

                      Nhất Định chiếu quang minh
                      Hư không nguyệt mãn viên
                     Tổ tổ truyền phú chúc
                     Đạo Minh kế Tánh Thiên.

Từ đây, bước chân của Sư Tổ đã in dấu ấn trên khắp vùng đất Cố Đô. Đi đến đâu Người cũng  gieo xuống những hạt giống hiểu biết, thương yêu, vững chãi và thảnh thơi trên mảnh đất nhân tâm. Từ những ngôi làng quê cho đến chốn kinh thành, các vua quan lúc ấy nhờ thấm nhuần ân đức của Sư Tổ mà muôn dân được an bình. Cũng do đó mà vua Minh Mạng đã mời Sư Tổ giữ chức Tăng Cang  Giác Hoàng Quốc Tự. Tăng Cang là người có khả năng làm khuôn thước đạo đức cho đạo cũng như đời. Với đạo đức và uy phong của Sư Tổ, Người thực sự là một vị Thầy tâm linh, làm chổ nương tựa cho vua dân chốn Thần Kinh lúc bấy giờ. Giáo lý mà Người trao truyền, vì vậy đã mang đậm dấu ấn nhập thế, không chỉ dừng lại ở chốn Thiền môn mà đã đi vào các lĩnh vực khác của cuộc sống.

Năm 1843, sau khi thôi làm Tăng Cang Giác Hoàng Quốc Tự và trao quyền điều hành chùa Báo Quốc cho pháp đệ là Hòa Thượng Nhất Niệm, Người một mình, một bát vân du đến núi Dương Xuân, dựng am tranh bên một con suối nhỏ, lấy tên  là An Dưỡng Am. Sư Tổ đã đưa mẹ mình cùng với ba người đệ tử về đây cùng tu tập, hằng ngày cuốc đất trồng rau, vui nếp sống thanh bần. Lúc ấy, Sư Tổ đã đến tuổi lục tuần, nhưng Người vẫn làm bổn phận của một người con hiếu đối với người mẹ già tám mươi tuổi. Một hôm, mẹ của Người ốm nặng và thầy thuốc nói rằng, cụ bà cần phải tẩm bổ thì mới mong qua khỏi. Sư Tổ đã chẳng ngần ngại, chống gậy xuống núi, đến chợ Bến Ngự mua một con cá thật to, mặc những lời thị phi hai bên đường, Người ung dung xách trên tay đem về nấu cháo dâng mẹ. Tiếng đồn vang đến Vua Thiệu Trị, vua không chịu được, liền tức tốc lên Thảo Am của Người để tìm hiểu thật hư, khi vừa đến Thảo Am thì đúng lúc Sư Tổ đang dâng bát cháo cá cho mẹ. Vua hiểu ra được mọi điều và niềm cảm phục nơi vua lại tăng lên bội phần. Công việc đó Người có thể nhờ một học trò cư sĩ của mình làm được, nhưng không, Người đã tự mình làm chuyện đó, để rồi câu chuyện cứ lan truyền trong nhân gian làm cảm hóa không biết bao nhiêu người.

Tuy người ở chốn thâm sơn nhưng đạo phong của Người vẫn còn đó, cho nên các vua quan và học trò của Người vẫn thường lên thăm. Đường đi thật khó khăn, từ Kinh thành Huế lên thảo am của Người chỉ có năm cây số, vậy mà phải mất nữa ngày đường mới tới nơi. Có lúc các vua quan ngỏ ý muốn xây một ngôi chùa cúng dường Sư Tổ nhưng Người đã nói: “Nếu muốn ở chùa thì tôi đã ở Giác Hoàng Quốc Tự, ở Chùa Báo Quốc rồi, đâu cần phải lên đây dựng thảo am làm chi”. Có những lúc khác, thấy Người túng thiếu, các quan lại có ý muốn cúng dường thì Người nói rằng, Người đã có ba người học trò cuốc đất trồng rau, đủ sống qua ngày rồi, chẳng cần chi thêm nữa. Dạ! Đúng rồi thưa Sư Tổ, một người vô sự thì đâu cần tìm cầu chi nữa. Niềm vui của Người là được chơi với mẹ già và trao truyền trái tim của mình cho những người đệ tử. Chúng con cảm thấy thật may mắn, khi các thế hệ Tổ sư đi qua đã tiếp nối được Người một cách xứng đáng và để cho hôm nay chúng con được nương tựa.

Kính bạch Sư Tổ! Chúng con thấy là chúng con cũng đã có mặt một lần cùng với Người, khi Người đặt bước chân đầu tiên đến núi Dương Xuân. Chúng con cũng đã có mặt trong những người học trò của Người và hằng ngày cùng cuốc đất trồng rau với Người. Chúng con cũng đã có mặt với Người khi Người xuống núi làm một người vô sự, và bây giờ đây, Người cũng có mặt với chúng con trong giờ phút hiện tại, trong mỗi hơi thở, mỗi nụ cười và mỗi bước chân vững chãi của chúng con. Thảo am ngày xưa ấy, đã khơi nguồn cho dòng suối cam lộ chảy mãi cho đến hôm nay. Chúng con thật hạnh phúc khi biết rằng, giờ đây con cháu của Sư Tổ đã có mặt khắp mọi nơi. Đi đến đâu chúng con cũng đang tiếp nối công việc của Sư Tổ, là gieo xuống mảnh đất tâm của mọi người những hạt giống hiểu biết, thương yêu, vững chãi, thảnh thơi mà chúng con đã được tiếp nhận từ thầy tổ, và chúng con cũng ý thức là Người cũng đang làm công việc đó với chúng con trong giờ phút hiện tại.

Kính bạch Sư Tổ! Chúng con cảm thấy lòng mình thật ấm áp, khi được ngồi đây và nói lên được lòng biết ơn của chúng con đến với Người. Xin Sư Tổ luôn có mặt đó và bảo hộ, che chở cho chúng con.

Nam mô Khai sơn chùa Từ Hiếu Sư Tổ Nhất Định chứng minh.

                          ————————————————————————

Sư Ông Làng Mai chia sẻ về công hạnh của Tổ Nhất Định

(Trích từ Pháp thoại của Sư ông Làng Mai, ngày 14.12.2006 tại Xóm Thượng, chùa Pháp Vân, Làng Mai, khóa An cư kiết Đông)

Khi đọc lại tiểu sử của Tổ Nhất Định, người khai sinh ra chùa Từ Hiếu, mình thấy có một điểm son. Điểm son của Tổ Nhất Định không phải là Ngài được làm Tăng Cang nhiều chùa Vua. Điểm son của Ngài không Phải là Giới Đao Độ Điệp, được Vua và các quan sùng kính, rồi được làm trụ trì hết chùa này đến chùa kia. Điểm son của Tổ Nhất Định là đến độ tuổi suýt soát sáu mươi thì Ngài cương quyết thoát ra. Ngài đã tìm cách xin với Vua trả hết tất cả những ngôi chùa kia để về núi Dương Xuân, dựng một am tranh ở một mình, với người mẹ. Một người được trọng vọng, được cung kính, có nhiều lợi lộc, quyền danh như vậy, mà chỉ trong vòng một niệm là buông bỏ được, thoát ra được. Đó là điểm son của Tổ Nhất Định.

Cố nhiên là lên đồi Dương Xuân, Ngài chỉ cất một cái am tranh thôi. Ngài đi với hai người đệ tử, hai thầy trẻ mới thọ đại giới. Ba thầy trò cuốc đất trồng khoai. Hồi đó, ở xung quanh chùa Từ Hiếu hoang vu lắm, không phải như bây giờ. Có nhiều vị quan trong triều đình nhớ Ngài và tìm lên. Thấy Ngài sống cực khổ quá, họ thấy tội nghiệp. Trong khi đó, Ngài hạnh phúc quá chừng. Chưa bao giờ Ngài hạnh phúc như vậy. Tại vì Ngài đã buông bỏ tất cả. Ngài được sống một mình với hai người đệ tử, cuốc đất trồng khoai và được sống với người mẹ “chuối ba hương, xôi nếp một, đường mía lau”. Các quan xin với Ngài để lập chùa cho “có tiện nghi”. Ngài nói: “Thôi thôi, tiện nghi thì tôi có quá nhiều rồi. Chính tôi đi kiếm cái này”. Và Ngài cương quyết không cho các quan lên lập chùa. Cúng dường cái gì Ngài cũng trả lại hết. Điểm son của Tổ Nhất Định là chuyện đó. Và mình, con cháu Từ Hiếu, phải hãnh diện là mình có một vị thầy như vậy: Buông bỏ công danh, phú quý, địa vị dễ dàng như buông bỏ một đôi dép cùn. Cái đó là điểm son của Ngài, chứ không phải là làu thông tam tạng Kinh điển, hay những chức vị và sự sùng kính của Vua và các quan. Đến ngày giỗ Tổ, để xưng tán công hạnh của Tổ thì phải nói điểm đó.

 

Tăng thân Làng Mai quốc tế trong ngày tưởng nhớ Sư Tổ Tánh Thiên Nhất Định. Con cháu của Người bây giờ đã có mặt khắp năm châu bốn biển. Đi đến đâu chúng con cũng đang tiếp nối công việc của Sư Tổ, là gieo xuống mảnh đất tâm của mọi người những hạt giống hiểu biết, thương yêu, vững chãi, thảnh thơi mà chúng con đã được tiếp nhận từ thầy tổ, và chúng con cũng ý thức là Người cũng đang làm công việc đó với chúng con trong giờ phút hiện tại.