Phả hệ Làng Mai

 

Thầy Làng Mai      
  STT Đệ tử xuất gia Năm xuất gia
  1 Nhất Trí 1965
  2 Chân Không 10.11.1988
  3 Chân Đức
  4 Chân Vị
  5 Chân Tu 1990
  6 Chân Đoan Nghiêm 03.09.1990
  7 Chân Bảo Nghiêm

27.12.1990

  8 Chân Nguyện Hải
  9 Chân Pháp Đăng
  10 Chân Vô Ngại
  11 Chân Hoa Nghiêm

26.01.1991

  12 Chân Từ Nghiêm
  13 Chân Pháp Ấn

24.05.1992

  14 Chân Tịnh Nghiêm

31.12.1992

  15 Chân Hương Nghiêm
  16 Chân Pháp Tạng
  17 Chân Pháp Thành

11.12.1993

  18 Chân Thoại Nghiêm
  19 Chân Pháp Dụng
  20 Chân Pháp Ứng
  21 Chân Định Nghiêm
  22 Chân Tuệ Nghiêm
  23 Chân Pháp Truyền

24.05.1994

Con Chim

  24 Chân Pháp Nghiêm
  25 Chân Pháp Hướng
  26 Chân Bích Nghiêm
  27 Chân Pháp Niệm

03.08.1994

Cây Sồi

  28 Chân Giải Nghiêm
  29 Chân Pháp Cảnh
  30 Chân Pháp Trú
  31 Chân Khai Nghiêm
  32 Chân Pháp Trí

09.02.1995
Cây Bưởi

  33 Chân Thuần Nghiêm
  34 Chân Pháp Độ

16.02.1996

Cây Cam

  35 Chân Pháp Khai
  36 Chân Thiều Nghiêm
  37 Chân Phúc Nghiêm
  38 Chân Giới Nghiêm
  39 Chân Thục Nghiêm

30.06.1996

Cây Dừa

  40 Chân Pháp Kiều
  41 Chân Hà Nghiêm
  42 Chân Pháp Hiền
  43 Chân Hỷ Nghiêm
  44 Chân Pháp Thuận

26.10.1996

Cây Khế

  45 Chân Thắng Nghiêm
  46 Chân Tường Nghiêm
  47 Chân Pháp Châu
  48 Chân Pháp Sơn

07.02.1997

Cây Tùng

  49 Chân Pháp Kiên
  50 Chân Pháp Hải
  51 Chân Pháp Hội
  52 Chân Pháp Ân

08.11.1997

Cây Phượng

  53 Chân Hằng Nghiêm
  54 Chân Pháp Lạc
  55 Chân Uy Nghiêm
  56 Chân Pháp Khâm

04.02.1998

Cây Táo

  57 Chân Linh Nghiêm
  58 Chân Bi Nghiêm
  59 Chân Pháp Dung
  60 Chân Khánh Nghiêm
  61 Chân Huyền Nghiêm
  62 Chân Hân Nghiêm
  63 Chân Pháp Nguyên
  64 Chân Kính Nghiêm
  65 Chân Pháp Thông

12.05.1998
Cây Trúc

  66 Chân Pháp Hòa
  67 Chân Pháp Nghĩa
  68 Chân Pháp Viên

09.08.1998

Cây Phong

  69 Chân Tố Nghiêm
  70 Chân Tú Nghiêm
  71 Chân Xuân Nghiêm
  72 Chân Tín Nghiêm
  73 Chân Y Nghiêm

26.10.1998

Cây Sung

  74 Chân Pháp Minh
  75 Chân Anh Nghiêm
  76 Chân Thường Nghiêm
  77 Chân Lương Nghiêm
  78 Chân Pháp Ngộ
  79 Chân Quang Nghiêm
  80 Chân Pháp Hưng

23.03.1999

Cây Mộc Lan

  81 Chân Lệ Nghiêm
  82 Chân Pháp Bảo
  83 Chân Hòa Nghiêm
  84 Chân Pháp Âm

27.07.1999
Cây Xoài

  85 Chân Trung Nghiêm
  86 Chân Nhã Nghiêm
  87 Chân Quy Nghiêm

04.12.1999

Cây Anh Đào

  88 Chân Giác Nghiêm
  89 Chân Pháp Lữ
  90 Chân Khế Nghiêm
  91 Chân Hội Nghiêm
  92 Chân Độ Nghiêm
  93 Chân Thành Nghiêm
  94 Chân Đạo Nghiêm
  95 Chân Thệ Nghiêm
  96 Chân Châu Nghiêm
  97 Chân Hảo Nghiêm
  98 Chân Pháp Vị
  99 Chân Pháp Duyên
  100 Chân Pháp Cơ
  101 Chân Pháp Tuệ
  102 Chân Mẫn Nghiêm
  103 Chân Thông Nghiêm

18.05.2000

Cây Bông Sứ

  104 Chân Quả Nghiêm
  105 Chân Hộ Nghiêm
  106 Chân Đẳng Nghiêm
  107 Chân Thuận Nghiêm
  108 Chân Đạt Nghiêm
  109 Chân Pháp Cần
  110 Chân Pháp Lĩnh
  111 Chân Pháp Đôn
  112 Chân Phụng Nghiêm
  113 Chân Vĩnh Nghiêm
  114 Chân Học Nghiêm
  115 Chân Pháp Chuyên

12.02.2001

Cây Trà My

  116 Chân Pháp Vinh
  117 Chân Túc Nghiêm
  118 Chân Pháp Trạch
  119 Chân Quý Nghiêm
  120 Chân Pháp Huy
  121 Chân Cát Nghiêm
  122 Chân Hành Nghiêm
  123 Chân Pháp Duệ
  124 Chân Pháp Lượng

28.06.2001

Cây Dâu Tây

  125 Chân Hóa Nghiêm
  126 Chân Pháp Lực
  127 Chân Pháp Khí
  128 Chân Mật Nghiêm
  129 Chân Pháp Khôi

07.02.2002

Cây Thốt Nốt

  130 Chân Cơ Nghiêm
  131 Chân Doanh Nghiêm
  132 Chân Cần Nghiêm
  133 Chân Chỉ Nghiêm
  134 Chân Pháp Điền
  135 Chân Thịnh Nghiêm
  136 Chân Pháp Luân
  137 Chân Pháp Nhẫn
  138 Chân Cung Nghiêm
  139 Chân Thi Nghiêm
  140 Chân Pháp Thân
  141 Chân Thần Nghiêm
  142 Chân Pháp Tự
  143 Chân Pháp Môn
  144 Chân Pháp Hiển
  145 Chân Việt Nghiêm
  146 Chân Nho Nghiêm
  147 Chân Pháp Chiếu
  148 Chân Đàn Nghiêm
  149 Chân Pháp Hữu
  150 Chân Pháp Lộ

26.05.2002

Cây Xoan

  151 Chân Gia Nghiêm
  152 Chân Liễu Nghiêm
  153 Chân Hồng Nghiêm
  154 Chân Trúc Nghiêm
  155 Chân Pháp Lai
  156 Chân Hiền Nghiêm
  157 Chân Thanh Nghiêm
  158 Chân Pháp Uyển
  159 Chân Pháp Hành
  160 Chân Trang Nghiêm
  161 Chân Mai Nghiêm
  162 Chân Pháp Ngạn

08.02.2003

Cây Hồ Đào

  163 Chân Pháp Chương
  164 Chân Pháp Không
  165 Chân Tùng Nghiêm
  166 Chân Pháp Liệu
  167 Chân Pháp Thanh
  168 Chân Pháp Hộ
  169 Chân Lăng Nghiêm
  170 Chân Quỳnh Nghiêm
  171 Chân Pháp Xả
  172 Chân Pháp Tâm
  173 Chân Pháp Duyệt
  174 Chân Pháp Sỹ
  175 Chân Pháp Bi
  176 Chân Pháp Quán
  177 Chân Pháp Hỷ
  178 Chân Bách Nghiêm
  179 Chân Hạc Nghiêm
  180 Chân Pháp Đệ

07.07.2003

Cây Vô Ưu

  181 Chân Pháp Tập
  182 Chân Lan Nghiêm
  183 Chân Pháp Quang
  184 Chân Thái Nghiêm
  185 Chân Pháp Tịnh
  186 Chân Pháp Ngữ
  187 Chân Khải Nghiêm
  188 Chân Khuê Nghiêm
  189 Chân Pháp Lâm
  190 Chân Pháp Toàn
  191 Chân Pháp Huân
  192 Chân Bối Nghiêm
  193 Chân Đào Nghiêm

26.10.2003

Cây Cẩm Lai

  194 Chân Cúc Nghiêm
  195 Chân Thăng Nghiêm
  196 Chân Trân Nghiêm
  197 Chân Đắc Nghiêm

13.12.2003

Cây Quế

  198 Chân Pháp Vũ
  199 Chân Pháp Trì
  200 Chân Thư Nghiêm
  201 Chân Pháp Lưu
  202 Chân Pháp Tụ
  203 Chân Pháp Cầu
  204 Chân Uyên Nghiêm
  205 Chân Phùng Nghiêm
  206 Chân Song Nghiêm

30.08.2004

Cây Ô-liu

  207 Chân Pháp Sinh
  208 Chân Pháp Tuyên
  209 Chân Như Nghiêm
  210 Chân Triêu Nghiêm
  211 Chân Pháp An

17.11.2004

Cây Mãng Cầu

  212 Chân Tư Nghiêm
  213 Chân Kỳ Nghiêm
  214 Chân Pháp Tuấn
  215 Chân Trí Nghiêm
  216 Chân Pháp Nhã

01.02.2005

Cây Vú Sữa

  217 Chân Sùng Nghiêm
  218 Chân Pháp Toại
  219 Chân Tánh Nghiêm
  220 Chân Thẩm Nghiêm
  221 Chân Phổ Nghiêm
  222 Chân Pháp Ninh
  223 Chân Pháp Chung
  224 Chân Mặc Nghiêm
  225 Chân Ứng Nghiêm
  226 Chân Tập Nghiêm
  227 Chân Giai Nghiêm
  228 Chân Mỹ Nghiêm
  229 Chân Tôn Nghiêm
  230 Chân Chí Nghiêm
  231 Chân Dung Nghiêm
  232 Chân Duệ Nghiêm
  233 Chân Pháp Anh
  234 Chân Thao Nghiêm
  235 Chân Pháp Kế

07.08.2005

Cây Hướng Dương

  236 Chân Uyển Nghiêm
  237 Chân Pháp Chúc
  238 Chân Hạ Nghiêm
  239 Chân Pháp Hy
  240 Chân Thính Nghiêm
  241 Chân Pháp Hoạt
  242 Chân Mãn Nghiêm
  243 Chân Kiện Nghiêm
  244 Chân Lễ Nghiêm
  245 Chân Pháp Dược
  246 Chân Văn Nghiêm
  247 Chân Trình Nghiêm
  248 Chân Pháp Thiên
  249 Chân Pháp Thừa
  250 Chân Pháp Nhật
  251 Chân Pháp Thăng
  252 Chân Pháp Võng
  253 Chân Khiết Nghiêm
  254 Chân Pháp Xương
  255 Chân Pháp Trung
  256 Chân Pháp Cương
  257 Chân Bội Nghiêm
  258 Chân Pháp Ngọc
  259 Chân Pháp Triệu
  260 Chân Pháp Tánh
  261 Chân Tráng Nghiêm
  262 Chân Thức Nghiêm
  263 Chân Pháp Lãm
  264 Chân Pháp Lập
  265 Chân Trực Nghiêm
  266 Chân Trường Nghiêm
  267 Chân Pháp Nhĩ
  268 Chân Pháp Tân
  269 Chân Pháp Ngưỡng
  270 Chân Pháp Tư
  271 Chân Pháp Tiên
  272 Chân Pháp Tú
  273 Chân Pháp Thủy
  274 Chân Trú Nghiêm
  275 Chân Tân Nghiêm
  276 Chân Thùy Nghiêm
  277 Chân Pháp Vĩnh
  278 Chân Pháp Vượng
  279 Chân Pháp Trọng
  280 Chân Luật Nghiêm
  281 Chân Pháp Nhiệm
  282 Chân Thâm Nghiêm
  283 Chân Pháp Cự
  284 Chân Sắc Nghiêm
  285 Chân Pháp Tại
  286 Chân Thiền Nghiêm
  287 Chân Pháp Nguyệt
  288 Chân Pháp Thạch
  289 Chân Pháp Tồn
  290 Chân Pháp Túc
  291 Chân Tri Nghiêm
  292 Chân Doãn Nghiêm
  293 Chân Triệu Nghiêm
  294 Chân Pháp Thiệu
  295 Chân Điển Nghiêm
  296 Chân Thám Nghiêm
  297 Chân Thánh Nghiêm
  298 Chân Kiến Nghiêm
  299 Chân Quyết Nghiêm
  300 Chân Tông Nghiêm
  301 Chân Tứ Nghiêm
  302 Chân Hướng Nghiêm
  303 Chân Xướng Nghiêm
  304 Chân Đồng Nghiêm
  305 Chân Khanh Nghiêm
  306 Chân Triết Nghiêm
  307 Chân Nhu Nghiêm
  308 Chân Tuyền Nghiêm
  309 Chân Pháp Ngôn
  310 Chân Pháp Xa
  311 Chân Khôi Nghiêm

08.01.2006

Cây Hồng Giòn

  312 Chân Pháp Thuyên
  313 Chân Pháp Thượng
  314 Chân Lĩnh Nghiêm
  315 Chân Cảnh Nghiêm
  316 Chân Pháp Hoằng
  317 Chân Pháp Thái
  318 Chân Ích Nghiêm
  319 Chân Pháp Cứu
  320 Chân Pháp Căn
  321 Chân Pháp Sung
  322 Chân Pháp Biện
  323 Chân Pháp Tri
  324 Chân Pháp Cao
  325 Chân Cẩn Nghiêm
  326 Chân Lý Nghiêm
  327 Chân Sách Nghiêm
  328 Chân Đan Nghiêm
  329 Chân Đáo Nghiêm
  330 Chân Lịch Nghiêm
  331 Chân Ước Nghiêm
  332 Chân Siêu Nghiêm
  333 Chân Báo Nghiêm
  334 Chân Luyện Nghiêm
  335 Chân Pháp Thọ
  336 Chân Pháp Bình
  337 Chân Tuyết Nghiêm
  338 Chân Duyên Nghiêm
  339 Chân Băng Nghiêm
  340 Chân Pháp Khuyến
  341 Chân Pháp Tường
  342 Chân Pháp Huấn
  343 Chân Pháp Xứ
  344 Chân Pháp Giao
  345 Chân Pháp Năng
  346 Chân Khương Nghiêm
  347 Chân Khán Nghiêm
  348 Chân Khoan Nghiêm
  349 Chân Phương Nghiêm
  350 Chân Cẩm Nghiêm
  351 Chân Hy Nghiêm
  352 Chân Thể Nghiêm
  353 Chân Pháp Hưởng
  354 Chân Pháp Hậu
  355 Chân Pháp Hiến
  356 Chân Pháp Cảm
  357 Chân Pháp Thâm
  358 Chân Quảng Nghiêm
  359 Chân Lộc Nghiêm
  360 Chân Pháp Nhàn
  361 Chân Pháp Cường

10.05.2006

Cây Hải Đường

  362 Chân Pháp Tầm
  363 Chân Nội Nghiêm
  364 Chân Đóa Nghiêm
  365 Chân Tác Nghiêm
  366 Chân Tinh Nghiêm
  367 Chân Hiệu Nghiêm
  368 Chân Chính Nghiêm
  369 Chân Thuấn Nghiêm
  370 Chân Quốc Nghiêm
  371 Chân Pháp Nhiên
  372 Chân Pháp Diệu
  373 Chân Triển Nghiêm
  374 Chân Pháp Hùng
  375 Chân Kiều Nghiêm
  376 Chân Áo Nghiêm
  377 Chân Pháp Hào
  378 Chân Nhạc Nghiêm
  379 Chân Khả Nghiêm
  380 Chân Phát Nghiêm
  381 Chân Trạm Nghiêm
  382 Chân Pháp Chủng
  383 Chân Họa Nghiêm
  384 Chân Tích Nghiêm
  385 Chân Đán Nghiêm
  386 Chân Pháp Phong
  387 Chân Du Nghiêm
  388 Chân Pháp Bản

11.02.2007

Cây Đu Đủ

  389 Chân Pháp Khê
  390 Chân Pháp Quang
  391 Chân Nhẫn Nghiêm
  392 Chân Pháp Mãn
  393 Chân Pháp Khởi
  394 Chân Pháp Địa
  395 Chân Pháp Đồng
  396 Chân Pháp Chu
  397 Chân Pháp Siêu
  398 Chân Chiếu Nghiêm

03.03.2007

Cây Trầm Hương

  399 Chân Pháp Cẩn
  400 Chân Pháp Công
  401 Chân Quế Nghiêm
  402 Chân Phẩm Nghiêm
  403 Chân Pháp Cử
  404 Chân Pháp Chí
  405 Chân Pháp Chứng
  406 Chân Chương Nghiêm
  407 Chân Minh Nghiêm
  408 Chân Pháp Diễn
  409 Chân Pháp Dương
  410 Chân Quán Nghiêm
  411 Chân Dụng Nghiêm
  412 Chân Nghĩa Nghiêm
  413 Chân Pháp Duy
  414 Chân Nhãn Nghiêm
  415 Chân Tiên Nghiêm
  416 Chân Hiển Nghiêm
  417 Chân Tuấn Nghiêm
  418 Chân Khoa Nghiêm
  419 Chân Thúy Nghiêm
  420 Chân Tuyển Nghiêm
  421 Chân Đài Nghiêm
  422 Chân Thuyết Nghiêm
  423 Chân Pháp Đài
  424 Chân Tĩnh Nghiêm
  425 Chân Thượng Nghiêm
  426 Chân Hưng Nghiêm
  427 Chân Viên Nghiêm
  428 Chân Nhuận Nghiêm
  429 Chân Pháp Đế
  430 Chân Pháp Điều
  431 Chân Pháp Đường
  432 Chân Pháp Giải
  433 Chân Xứng Nghiêm
  434 Chân Hải Nghiêm
  435 Chân Tựu Nghiêm
  436 Chân Lạc Nghiêm
  437 Chân Pháp Hảo
  438 Chân Pháp Hoàn
  439 Chân Vịnh Nghiêm
  440 Chân Hoằng Nghiêm
  441 Chân Tạng Nghiêm
  442 Chân Liên Nghiêm
  443 Chân Lập Nghiêm
  444 Chân Truyền Nghiêm
  445 Chân Chung Nghiêm
  446 Chân Huân Nghiêm
  447 Chân Lưu Nghiêm
  448 Chân Pháp Hiên
  449 Chân Pháp Hoạch
  450 Chân Khuyến Nghiêm
  451 Chân Liệu Nghiêm
  452 Chân Toàn Nghiêm
  453 Chân Đăng Nghiêm
  454 Chân Lãm Nghiêm
  455 Chân Thuyên Nghiêm
  456 Chân Huệ Nghiêm
  457 Chân Pháp Hiện
  458 Chân Lữ Nghiêm
  459 Chân Nhiếp Nghiêm
  460 Chân Ngộ Nghiêm
  461 Chân Chúc Nghiêm
  462 Chân Ngọc Nghiêm
  463 Chân Luận Nghiêm
  464 Chân Pháp Hợp
  465 Chân Phượng Nghiêm
  466 Chân Hoạt Nghiêm
  467 Chân Tiếp Nghiêm
  468 Chân Năng Nghiêm
  469 Chân Nguyệt Nghiêm
  470 Chân Pháp Khoa
  471 Chân Tiến Nghiêm
  472 Chân Toại Nghiêm
  473 Chân Tùy Nghiêm
  474 Chân Trọng Nghiêm
  475 Chân Duyệt Nghiêm

17.02.2008

Cây Lê

  476 Chân Pháp Linh
  477 Chân Hiến Nghiêm
  478 Chân Pháp Diện
  479 Chân Hài Nghiêm
  480 Chân Sĩ Nghiêm
  481 Chân Pháp Mật
  482 Chân Xứ Nghiêm
  483 Chân Pháp Nguyện
  484 Chân Lực Nghiêm
  485 Chân Xả Nghiêm
  486 Chân Pháp Áo
  487 Chân Biểu Nghiêm
  488 Chân Diễn Nghiêm
  489 Chân Pháp Cứ
  490 Chân Cư Nghiêm
  491 Chân Chỉnh Nghiêm
  492 Chân Duy Nghiêm
  493 Chân Dũng Nghiêm
  494 Chân Diên Nghiêm
  495 Chân Đạm Nghiêm
  496 Chân Giản Nghiêm
  497 Chân Hậu Nghiêm
  498 Chân Pháp Ảnh
  499 Chân Hào Nghiêm
  500 Chân Hiểu Nghiêm
  501 Chân Hữu Nghiêm
  502 Chân Kế Nghiêm
  503 Chân Pháp Chiêu
  504 Chân Pháp Dũng
  505 Chân Hoàng Nghiêm
  506 Chân Hồi Nghiêm
  507 Chân Lâm Nghiêm
  508 Chân Pháp Dự
  509 Chân Pháp Định
  510 Chân Huy Nghiêm
  511 Chân Pháp Hàng
  512 Chân Pháp Khả
  513 Chân Huấn Nghiêm
  514 Chân Pháp Kim
  515 Chân Pháp Khương
  516 Chân Hiện Nghiêm
  517 Chân Pháp Hoan
  518 Chân Pháp Hương
  519 Chân Pháp Lợi
  520 Chân Pháp Lộc
  521 Chân Vĩ Nghiêm

08.06.2008

Cây Ngô Đồng

  522 Chân Cao Nghiêm
  523 Chân Pháp Lễ
  524 Chân Pháp Kính
  525 Chân Phong Nghiêm
  526 Chân Pháp Đạo
  527 Chân Kiên Nghiêm
  528 Chân Kiệt Nghiêm
  529 Chân Pháp Đương
  530 Chân Giáo Nghiêm
  531 Chân Vượng Nghiêm
  532 Chân Thiện Nghiêm
  533 Chân Ý Nghiêm
  534 Chân Pháp Điển
  535 Chân Ưu Nghiêm
  536 Chân Trinh Nghiêm
  537 Chân Xương Nghiêm
  538 Chân Pháp Chất
  539 Chân Vũ Nghiêm
  540 Chân Pháp Chuẩn
  541 Chân Pháp Trực
  542 Chân Pháp Chấn
  543 Chân Tài Nghiêm
  544 Chân Nhất Nghiêm
  545 Chân Pháp Hồi
  546 Chân Pháp Hiểu
  547 Chân Pháp Diên
  548 Chân An Nghiêm

20.09.2008

Cây Sen Trắng

  549 Chân Bình Nghiêm
  550 Chân Pháp Đàm
  551 Chân Pháp Giới
  552 Chân Pháp Liên
  553 Chân Pháp Ẩn
  554 Chân Chất Nghiêm
  555 Chân Pháp Âu
  556 Chân Chiêu Nghiêm
  557 Chân Phú Nghiêm
  558 Chân Nhị Nghiêm
  559 Chân Sứ Nghiêm
  560 Chân Pháp Ánh
  561 Chân Chuẩn Nghiêm
  562 Chân Căn Nghiêm
  563 Chân Thân Nghiêm
  564 Chân Chức Nghiêm
  565 Chân Chuyên Nghiêm
  566 Chân Pháp Bối
  567 Chân Pháp Xúc
  568 Chân Pháp Côn
  569 Chân Pháp Cú
  570 Chân Chứng Nghiêm
  571 Chân Diễm Nghiêm
  572 Chân Diện Nghiêm
  573 Chân Dương Nghiêm
  574 Chân Điều Nghiêm
  575 Chân Pháp Cửu
  576 Chân Pháp Chỉnh
  577 Chân Pháp Biểu
  578 Chân Dự Nghiêm
  579 Chân Pháp Chúng
  580 Chân Đế Nghiêm
  581 Chân Pháp Doanh
  582 Chân Địa Nghiêm
  583 Chân Đảm Nghiêm
  584 Chân Pháp Du
  585 Chân Pháp Đại
  586 Chân Pháp Đảo
  587 Chân Hoan Nghiêm
  588 Chân Đôn Nghiêm
  589 Chân Pháp Đỉnh
  590 Chân Pháp Thuật

08.03.2009

Cây Sen Vàng

  591 Chân Thúc Nghiêm
  592 Chân Pháp Luyện
  593 Chân Pháp Lân
  594 Chân Tự Nghiêm
  595 Chân Pháp Khải
  596 Chân Trì Nghiêm
  597 Chân Pháp Thi
  598 Chân Sinh Nghiêm
  599 Chân Hoàn Nghiêm
  600 Chân Trượng Nghiêm
  601 Chân Cương Nghiêm
  602 Chân Pháp Tín
  603 Chân Pháp Hiệu
  604 Chân Pháp Doãn
  605 Chân Thưởng Nghiêm
  606 Chân Công Nghiêm
  607 Chân Trợ Nghiêm
  608 Chân Pháp Lịch
  609 Chân Pháp Đối
  610 Chân Pháp Mạch
  611 Chân Ân Nghiêm
  612 Chân Nguyện Nghiêm
  613 Chân Trừng Nghiêm
  614 Chân Pháp Nghị
  615 Chân Cứu Nghiêm
  616 Chân Pháp Hiệp
  617 Chân Thiệp Nghiêm
  618 Chân Đương Nghiêm
  619 Chân Biện Nghiêm
  620 Chân Pháp Mẫn
  621 Chân Pháp Thệ
  622 Chân Pháp Kỳ
  623 Chân Thật Nghiêm
  624 Chân Pháp Nhạc
  625 Chân Thoát Nghiêm
  626 Chân Pháp Nghiệm
  627 Chân Pháp Mặc
  628 Chân Pháp Luận
  629 Chân Thảo Nghiêm
  630 Chân Pháp Mục
  631 Chân Pháp Dĩnh
  632 Chân Thương Nghiêm
  633 Chân Pháp Nhi
  634 Chân Pháp Liêm
  635 Chân Pháp Triển
  636 Chân Lân Nghiêm 20.10.2009
Cây Mướp Hương
  637 Chân Mạnh Nghiêm
  638 Chân Pháp Kinh

21.11.2009

Cây Sen Hồng

  639 Chân Pháp Như
  640 Chân Pháp Nhất
  641 Chân Thiệu Nghiêm
  642 Chân Pháp Triều
  643 Chân Hiệp Nghiêm
  644 Chân Pháp Ngân
  645 Chân Tại Nghiêm
  646 Chân Tu Nghiêm
  647 Chân Pháp Giang
  648 Chân Pháp Đan
  649 Chân Sáng Nghiêm
  650 Chân Trai Nghiêm
  651 Chân Pháp Lý
  652 Chân Pháp Tài
  653 Chân Đính Nghiêm
  654 Chân Tảo nghiêm
  655 Chân Pháp Quảng
  656 Chân Pháp Thắng
  657 Chân Pháp Ngự
  658 Chân Tuyển Nghiêm
  659 Chân Pháp Quyền
  660 Chân Tuân Nghiêm
  661 Chân Pháp Nhiếp
  662 Chân Nhuệ Nghiêm
  663 Chân Pháp Sự
  664 Chân Nhàn Nghiêm
  665 Chân Pháp Bằng
  666 Chân Pháp Tiếp
  667 Chân Pháp Quyết
  668 Chân Pháp Trình
  669 Chân Sung Nghiêm
  670 Chân Lượng Nghiêm
  671 Chân Trời Độ Lượng

27.05.2010

Cây Sen Xanh

  672 Chân Trăng Phương Bối
  673 Chân Trời Cao Rộng
  674 Chân Trời An Lạc
  675 Chân Trời Sáng Tỏ
  676 Chân Trăng Phương Đông
  677 Chân Trăng Thượng Phương
  678 Chân Trăng Thanh Lương
  679 Chân Trăng Phương Nam
  680 Chân Trời Huyền Thoại
  681 Chân Trăng Rằm
  682 Chân Trời Thân Hữu
  683 Chân Trăng Mười Sáu
  684 Chân Trời Tịnh Lạc
  685 Chân Trăng Quê Hương
  686 Chân Trăng Mới Lên
  687 Chân Trăng Đầu Hạ
  688 Chân Trăng Chùa Xưa

17.10.2010

Cây Trúc Vàng

  689 Chân Trăng Huyền Diệu
  690 Chân Trăng Từ Ái
  691 Chân Trăng Huyền Không
  692 Chân Trăng Bích Nham
  693 Chân Trăng Nguyền Ước
  694 Chân Trăng Lộc Uyển
  695 Chân Trăng Tuổi Thơ
  696 Chân Trăng Xóm Mới
  697 Chân Trăng An Vui
  698 Chân Trời Kỳ Ngộ
  699 Chân Trời Tinh Khôi
  700 Chân Trời Tĩnh Lặng
  701 Chân Trời Bao Dung

23.03.2011

Cây Trúc Xanh

  702 Chân Trời Thảnh Thơi
  703 Chân Trăng Ngoại Phương
  704 Chân Trời Năm Sắc
  705 Chân Trời Rạng Đông
  706 Chân Trăng Phương Bắc
  707 Chân Trăng Huyền Thoại
  708 Chân Trăng Tuyết Hoa
  709 Chân Trăng Tuyết Sơn
  710 Chân Trăng Đầu Non
  711 Chân Trăng Một Phương
  712 Chân Trời Tỉnh Thức
  713 Chân Trời Tuệ Chiếu
  714 Chân Trời Tự Tại

03.07.2011

Cây Trúc Tím

  715 Chân Trời Bảo Tạng
  716 Chân Trăng Đoàn Tụ
  717 Chân Trăng Tùng Hạc
  718 Chân Trăng Yên Tử
  719 Chân Trời Ngộ Không
  720 Chân Trăng Phổ Đà
  721 Chân Trăng Mai Thôn
  722 Chân Trăng Nga Mi
  723 Chân Trời Đại Nhẫn
  724 Chân Trời Tái Sinh
  725 Chân Trời Bảo Tích
  726 Chân Trời Huynh Đệ
  727 Chân Trung Nghiêm

30.01.2012

Cây Cúc Đại Đóa

  728 Chân Trời Linh Thứu
  729 Chân Trời Bắc Sơn
  730 Chân Trời Nguyên Sinh
  731 Chân Trăng Đông Hải
  732 Chân Trời Đại Giác
  733 Chân Trời Đại Tuệ
  734 Chân Trăng Thủy Tiên
  735 Chân Trời Đại Định
  736 Chân Trăng Vườn Tiên
  737 Chân Trăng Hoa Tiên
  738 Chân Trăng Hương Tích
  739 Chân Trăng Sông Hồng
  740 Chân Trăng Hiên Ngọc
  741 Chân Trăng Quy Nguyện
  742 Chân Trời Lĩnh Nam
  743 Chân Trăng Núi Na
  744 Chân Trời Đại Nguyện
  745 Chân Trăng Tản Viên
  746 Chân Trời Hiền Lương
  747 Chân Trời Đâu Suất
  748 Chân Trời Xá Vệ
  749 Chân Trăng Ngàn Phương
  750 Chân Trăng Hương Giang
  751 Trăng Tịnh Chiếu
  752 Chân Trăng Kinh Kỳ
  753 Chân Trăng Tam Muội

04.07.2012

Cây Đỗ Quyên

  754 Chân Trăng Tin Yêu
  755 Chân Trăng Tịnh Thường
  756 Chân Trăng Linh Sơn
  757 Chân Trời Tùy Niệm
  758 Chân Trăng Hải Ấn
  759 Chân Trăng Ân Nghĩa
  760 Chân Trời Bình Minh
  761 Chân Trời Phạm Hạnh
  762 Chân Trăng Cam Lộ
  763 Chân Trời Tương Lai
  764 Chân Trăng Cố Hương
  765 Chân Trăng Diệu Lý
  766 Chân Trời Biểu Hiện
  767 Chân Trăng Lên Ngôi
  768 Chân Trăng Nguyên Sơ
  769 Chân Trời Trung Hậu
  770 Chân Trăng Bích Ngọc
  771 Chân Trăng Huyền Sử
  772 Chân Trăng Hồng Ân

05.11.2012

Cây Kim Ngân Hoa

  773 Chân Trăng Thong Dong
  774 Chân Trăng Lý Tưởng
  775 Chân Trời Giải Thoát
  776 Chân Trăng Thành Tựu
  777 Chân Trăng Hạnh Nguyện
  778 Chân Trăng Thường Trú
  779 Chân Trăng Chiếu Diệu
  780 Chân Trăng Cơ Duyên
  781 Chân Trời Hiện Tại
  782 Chân Trời Quán Chiếu
  783 Chân Trăng Chí Thành
  784 Chân Trời Bồ Đề
  785 Chân Trăng Sáng Soi
  786 Chân Trăng Lưu Ly
  787 Chân Trăng Tỏ Tường
  788 Chân Trời Long Hoa

28.04.2013

Cây Hoa Gạo

  789 Chân Trăng Thủy Chung
  790 Chân Trăng Sông Hằng
  791 Chân Trời Cát Tường
  792 Chân Trời Bình An
  793 Chân Trời Quang Đãng
  794 Chân Trăng Thường Chiếu
  795 Chân Trăng Ngàn Dặm
  796 Chân Trăng Lên Cao
  797 Chân Trời Nội Tâm
  798 Chân Trời Quy Ngưỡng
  799 Chân Trời Linh Cảm
  800 Chân Trăng Tháng Tám
  801 Chân Trăng Thu Thủy
  802 Chân Trăng Thiên Thần
  803 Chân Trăng Cẩm Tú
  804 Chân Trời Nguyện Ước
  805 Chân Trăng Non Cao
  806 Chân Trăng Kiều Diễm
  807 Chân Trời Hồn Nhiên
  808 Chân Trời Nắng Mai
  809 Chân Trăng Rừng Thơm
  810 Chân Trời Kỳ Diệu
  811 Chân Trăng Truyền Kỳ
  812 Chân Trời Trong Sáng
  813 Chân Pháp Duệ

08.12.2013

Cây Đoàn

  814 Chân Trăng Diệu Viên
  815 Chân Trăng Diệu Âm
  816 Chân Trời Nguyện Lực
  817 Chân Trời Hy Mã
  818 Chân Trăng Ưu Bát
  819 Chân Trăng Tịnh Độ
  820 Chân Trời Linh Quang
  821 Chân Trời Đạt Nguyện
  822 Chân Trăng Uyên Nguyên
  823 Chân Trăng Phương Khê
  824 Chân Trời Nhất Tâm
  825 Chân Trăng Tào Khê
  826 Chân Trời Hướng Thượng
  827 Chân Trăng Hoa Lâm
  828 Chân Trời Liễu Ngộ
  829 Chân Trời Định Lực
  830 Chân Trời Niệm Lực
  831 Chân Trăng Thiên Trúc
  832 Chân Trăng Kỳ Diệu
  833 Chân Trời Ngộ Đạt
  834 Chân Trời Tuệ Giác
  835 Chân Trời Tuệ Minh
  836 Chân Trăng Mãn Khai
  837 Chân Trời Định Hướng
  838 Chân Trời Bằng Hữu
  839 Chân Trăng Nến Ngọc
  840 Chân Trăng Hàm Tiếu
  841 Chân Trời Đại Nghĩa

02.07.2014

Cây Trắc Bá Diệp

  842 Chân Trăng Linh Mẫn
  843 Chân Trăng Linh Dị
  844 Chân Trăng Linh Tuệ
  845 Chân Trời Đại Đạo
  846 Chân Trời Đại Đồng
  847 Chân Trời Phạm Trú
  848 Chân Trời Đại Dụng
  849 Chân Trăng Thiên Nga
  850 Chân Trời Quang Thái
  851 Chân Trăng Bối Diệp
  852 Chân Trăng Linh Các
  853 Chân Trăng Thanh Khí
  854 Chân Trăng Chí Nguyện
  855 Chân Trăng Linh Tú
  856 Chân Trời Quang Minh
  857 Chân Trăng Kỳ Vọng
  858 Chân Trăng Bích Thủy
  859 Chân Trời Đại Lượng
  860 Chân Trăng Thanh Sơn
  861 Chân Trời Nhất Quán
  862 Chân Trời Quang Huy
  863 Chân Trời Quy Nguyện
  864 Chân Trăng Cố Quận
  865 Chân Trăng Cổ Tích
  866 Chân Trời Tây Nguyên
  867 Chân Trời Tây Sơn
  868 Chân Trăng Linh Ứng
  869 Chân Trăng Linh Bảo
  870 Chân Trăng Trúc Lâm

18.12.2014

Cây Sồi Đỏ

  871 Chân Trăng Chánh Định
  872 Chân Trời Bến Giác
  873 Chân Trăng Thuần Hậu
  874 Chân Trăng Chánh Niệm
  875 Chân Trăng Chánh Tuệ
  876 Chân Trăng Mặc Chiếu
  877 Chân Trời Hải Thượng
  878 Chân Trăng Thương Yêu
  879 Chân Trời Hồng Bàng
  880 Chân Trời Văn Lang
  881 Chân Trời Tịnh Trú
  882 Chân Trăng Từ Hòa
  883 Chân Trăng Thảnh Thơi
  884 Chân Trời Vững Chãi
  885 Chân Trăng Viên Mãn
  886 Chân Trăng Thiên Lý
  887 Chân Trăng Từ Mãn
  888 Chân Trăng Thiên Ý
  889 Chân Trăng Bình An
  890 Chân Trời Đại Địa
  891 Chân Trăng Khiêm Cung
  892 Chân Trăng Ngân Hà
  893 Chân Trăng Bao Dung
  894 Chân Trời Hoan Hỷ
  895 Chân Trời Dương Xuân
  896 Chân Trời Đại Việt
  897 Chân Trăng Từ Bi
  898 Chân Trăng Hòa Hợp
  899 Chân Trăng Trung Hậu
  900 Chân Trăng Từ Hiếu
  901 Chân Trăng Tinh Tấn
  902 Chân Trăng Vô Ưu
  903 Chân Trăng Thiên Ân
  904 Chân Trăng An Lạc
  905 Chân Trời An Trú
  906 Chân Trăng Cát Tường
  907 Chân Trăng Tịnh Mặc
  908 Chân Trăng Tuổi Ngọc
  909 Chân Trăng Hòa Ái
  910 Chân Trăng Lam Điền
  911 Chân Trăng An Hòa
  912 Chân Trời Rộng Mở

02.08.2015

Cây Sala

  913 Chân Trời Thanh Bình
  914 Chân Trời Xanh Trong
  915 Chân Trời Núi Biếc
  916 Chân Trời An Định
  917 Chân Trời Tỏ Rạng
  918 Chân Trăng Bát Nhã
  919 Chân Trời Phương Đông
  920 Chân Trời Vô Cấu
  921 Chân Trăng Thanh Nhàn
  922 Chân Trăng Thanh Tâm
  923 Chân Trăng Thanh Thủy
  924 Chân Trăng Thanh Thiên
  925 Chân Trời Minh Tâm

23.10.2015
Cây Thế Kỷ

  926 Chân Trời Minh Hoá
  927 Chân Trời Minh Nguyên
  928 Chân Trời Đạo Phương

01.12.2015

Cây Đan Mộc

  929 Chân Trời Đạo Lực
  930 Chân Trời Đạo Hành
  931 Chân Trời Đạo Quang
  932 Chân Trời Đạo Kiên
  933 Chân Trăng Tĩnh Mặc
  934 Chân Trời Tiêu Dao
  935 Chân Trời Đạo Tuệ
  936 Chân Trời Đạo Sơn
  937 Chân Trời Đạo Sinh
  938 Chân Trời Đạo Quy
  939 Chân Trăng Ban Mai
  940 Chân Trăng Hồ Thu
  941 Chân Trăng Thái Bình
  942 Chân Trăng Đại Dương
  943 Chân Trời Thiên Trúc
  944 Chân Trời Tuệ Nhật
  945 Chân Trăng Thiên Hà
  946 Chân Trời Luy Lâu
  947 Chân Trời Đại Ẩn

12.05.2016

Cây Hoàng Yến

  948 Chân Trăng Viên Dung
  949 Chân Trời Rừng Phong
  950 ChânTrăng Ngự Bình
  951 Chân Trời Thệ Nhật
  952 Chân Trăng Giếng Thơm
  953 Chân Trăng Tao Ngộ
  954 Chân Trăng Thuận Hóa
  955 Chân Trăng Phú Xuân
  956 Chân Trời Yên Tử
  957 Chân Trăng Tinh Khôi
  958 Chân Trăng Hồ Sen
  959 Chân Trăng Linh Thứu
  960 Chân Trời Thiên Thai
  961 Chân Trăng Bồ Đề
  962 Chân Trăng Từ Nhãn
  963 Chân Trăng Từ Kiên
  964 Chân Trăng Từ Quang
  965 Chân Trăng Từ Tuệ
  966 Chân Trăng Từ Hạnh
  967 Chân Trăng Từ Tâm
  968 Chân Trăng Mai Lâm

14.12.2016

Cây Mai Vàng

  969 Chân Trời Đức Hành
  970 Chân Trăng Mai Sơn
  971 Chân Trời Đức Hiền
  972 Chân Trời Minh Thiện
  973 Chân Trăng Mai Trang
  974 Chân Trăng Mai Viên
  975 Chân Trăng Mai Điền
  976 Chân Trời Đức Niệm
  977 Chân Trời Đức Định
  978 Chân Trời Đức Phổ
  979 Chân Trời Đức Bản
  980 Chân Trời Đức Trí
  981 Chân Trời Đức An
  982 Chân Trời Đức Dũng
  983 Chân Trời Kiên Tuệ
  984 Chân Trăng Định Chiếu
  985 Chân Trăng Mai Phương
  986 Chân Trăng Hoàng Anh
  987 Chân Trăng Hoàng Yên
  988 Chân Trăng Tịch Chiếu
  989 Chân Trăng Tuệ Chiếu
  990 Chân Trăng Hải Chiếu
  991 Chân Trời Giác Tuệ
  992 Chân Trăng Viên Chiếu
  993 Chân Trời Phước Tuệ
  994 Chân Trời Biển Tuệ
  995 Chân Trăng Minh Chiếu
  996 Chân Trăng Từ Chiếu
  997 Chân Trăng Thông Chiếu
  998 Chân Trăng Quang Chiếu
  999 Chân Trăng Nhiên Chiếu
  1000 Chân Trăng Phổ Chiếu
  1001 Chân Trời Đức Khiêm
  1002 Chân Trời Đức Trú
  1003 Chân Trăng Mãn Chiếu
  1004 Chân Trăng Linh Chiếu
  1005 Chân Trăng Bảo Chiếu
  1006 Chân Trăng An Chiếu
  1007 Chân Trăng Học Chiếu
  1008 Chân Trăng Liên Chiếu
  1009 Chân Trăng Ngọc Chiếu
  1010 Chân Trăng Thiện Chiếu
  1011 Chân Trăng Phương Chiếu
  1012 Chân Trăng Hằng Chiếu
  1013 Chân Trăng Huyền Chiếu
  1014 Chân Trời Đuốc Tuệ
  1015 Chân Trăng Huy Chiếu
  1016 Chân Trời Đức Tuệ
  1017 Chân Trăng Mẫn Chiếu
  1018 Chân Trời Trúc Lâm

02.07.2017

Cây Giáng Hương

  1019 Chân Trăng Tuệ Phương
  1020 Chân Trăng Tuệ Khai
  1021 Chân Trăng Tuệ Nhã
  1022 Chân Trời Đại Lão
  1023 Chân Trời Uyên Nguyên
  1024 Chân Trăng Tuệ Uyển
  1025 Chân Trời Hồng Lĩnh
  1026 Chân Trăng Quang Sơn 20.10.2017
Cây Sơn Thù Du
  1027 Chân Trăng Kim Sơn
  1028 Chân Trời Minh Dung
  1029 Chân Trời Nhật Quang

14.12.2017

Cây Bạch Dương

  1030 Chân Trời Khiết Hỷ
  1031 Chân Trăng Giác Ân
  1032 Chân Trăng Giác Hiếu
  1033 Chân Trời Khiết Lâm
  1034 Chân Trời Khiết Minh
  1035 Chân Trời Địa Xúc
  1036 Chân Trời Lặng Chiếu
  1037 Chân Trăng An Bình
  1038 Chân Trăng An Tâm
  1039 Chân Trăng An Cư
  1040 Chân Trăng Giác Hòa
  1041 Chân Trời Khiết Anh
  1042 Chân Trời Khiết Tâm
  1043 Chân Trời Tâm Không
  1044 Chân Trăng An Nhiên
  1045 Chân Trăng Giác Minh
  1046 Chân Trời Thinh Không
  1047 Chân Trăng Tuệ Văn
  1048 Chân Trăng Tuệ Viên
  1049 Chân Trời Núi Cao
  1050 Chân Trời Đuốc Thiêng
  1051 Chân Trời Nguồn Sáng

20.05.2018

Cây Ngọc Lan

  1052 Chân Trăng Rừng Tùng
  1053 Chân Trăng Rừng Xanh
  1054 Chân Trăng Thanh Thanh
  1055 Chân Trăng Mây Lành
  1056 Chân Trăng Thanh Nhã
  1057 Chân Trăng Hương Lành
  1058 Chân Trăng Thanh Minh
  1059 Chân Trời Gió Xuân
  1060 Chân Trăng Tường Thanh
  1061 Chân Trăng Hà Thanh
  1062 Chân Trăng Sao Mai
  1063 Chân Trăng Ý Trong
  1064 Chân Trăng Nam Giao
  1065 Chân Trăng Vô Vi
  1066 Chân Trăng Biển Mây
  1067 Chân Trăng Diệu Trạm
  1068 Chân Trăng Ngàn Hoa
  1069 Chân Trăng Giếng Ngọc
  1070 Chân Trăng Thanh Ân

09.09.2018

Cây Xô Thơm

  1071 Chân Trời Minh An
  1072 Chân Trời Minh Lượng
  1073 Chân Trăng Thanh Trí
  1074 Chân Trăng Thanh Như
  1075 Chân Trời Minh Lưu
  1076 Chân Trăng Thanh Hương
  1077 Chân Trời Minh Nhân
  1078 Chân Trời Minh Thắng
  1079 Chân Trời Thiện Phong

25.10.2018

Cây Dẻ Gai

  1080 Chân Trời Thiện Chí
  1081 Chân Trăng Hiền Đức
  1082 Chân Trăng Hiền Tâm
  1083 Chân Trời Thiện Hoà
  1084 Chân Trời Thiện Đức
  1085 Chân Trời Thiện Khai
  1086 Chân Trời Thiện Ý
  1087 Chân Trăng Hiền Nhân
  1088 Chân Trời Thiện Trì
  1089 Chân Trăng Trí Niệm

16.12.2018

Cây Sơn Trà

  1090 Chân Trăng Tường Niệm
  1091 Chân Trăng Ân Niệm
  1092 Chân Trăng Hỷ Niệm
  1093 Chân Trăng An Niệm
  1094 Chân Trời Nắng Mới
  1095 Chân Trời Phương Vân
  1096 Chân Trời Nhất Vị
  1097 Chân Trăng Trú Niệm
  1098 Chân Trời Nhập Lưu
  1099 Chân Trăng Khánh Niệm
  1100 Chân Trời Đại Lực 18.5.2019
Cây Đầu Xuân
  1101 Chân Trăng Khánh Thiền
  1102 Chân Trăng Nguyên Anh
  1103 Chân Trăng Vững Chãi

16.6.2019

Cây Nguyệt Quế

  1104 Chân Trời Bạch Vân
  1105 Chân Trăng Dung Hòa
  1106 Chân Trăng Phúc Châu
  1107 Chân Trăng Lắng Yên
  1108 Chân Trăng Rộng Mở
  1109 Chân Trời Hải Vân
  1110 Chân Trăng Hòa Thuận
  1111 Chân Trăng Thuận Thảo
  1112 Chân Trăng Đức Hạnh
  1113 Chân Trăng Non Sông
  1114 Chân Trăng Khiêm Hạ
  1115 Chân Trăng Sáng Tỏ
  1116 Chân Trăng Thanh Bình
  1117 Chân Trăng Hòa Nhã
  1118 Chân Trăng Mây Trắng
  1119 Chân Trời Tịnh Vân
  1120 Chân Trăng Khương Cư

17.10.2019

Cây Bạch Quả

  1121 Chân Trời Ruộng Đức
  1122 Chân Trời Ruộng Pháp 
  1123 Chân Trăng Khương Định
  1124 Chân Trời Ruộng Hiếu 
  1125 Chân Trời Ruộng Nghĩa 
  1126 Chân Trăng Khương Âm 
  1127 Chân Trăng Khương Ý 
  1128 Chân Trăng Khương Giới
  1129 Chân Trăng Thanh Đoan
  1130 Chân Trời Chí Đạo
  1131 Chân Trời Minh Hội 
  1132 Chân Trời Minh Địa
  1133 Chân Trời Ruộng Lành 
  1134 Chân Trời Ruộng Hương 
  1135 Chân Trời Giác Sơn

15.12.2019

Cây Ngọc Am

  1136 Chân Trời Bảo Sơn
  1137 Chân Trời Phúc Sơn
  1138 Chân Trời Đức Sơn
  1139 Chân Trăng Hương Bình
  1140 Chân Trăng Hương Nguyện
  1141 Chân Trăng Hương Tịnh
  1142 Chân Trời Quy Sơn
  1143 Chân Trời Thiện Sơn
  1144 Chân Trăng Hương Giới
  1145 Chân Trời Học Sơn
  1146 Chân Trời Kim Sơn
  1147 Chân Trăng Hương Hải
  1148 Chân Trăng Hương Bối
  1149 Chân Trời Trí Độ 22.03.2020
Cây Me
  1150 Chân Trời Minh Niệm

6.9.2020
Cây Xô Gai

  1151 Chân Trời Minh Định
  1152 Chân Trời Minh Lực
  1153 Chân Trăng Hiếu Thuận

03.10.2020
Cây Hạt Dẻ

  1154 Chân Trời Niệm Xả
  1155 Chân Trời Niệm Hoà
  1156 Chân Trăng Hiếu Khai
  1157 Chân Trời Niệm Lưu
  1158 Chân Trời Niệm Khiêm
  1159 Chân Trời Niệm Thuần
  1160 Chân Trời Niệm Tấn
  1161 Chân Trăng Hiếu Đức
  1162 Chân Trời Phương Ngoại

18.11.2020
Cây Hoa Mộc

  1163 Chân Trăng Hương Thiền
  1164 Chân Trăng Yên Hòa
  1165 Chân Trời Biển Đức
  1166 Chân Trăng Yên Thảo
  1167 Chân Trăng Biển Tuệ
  1168 Chân Trời Vắng Lặng
  1169 Chân Trăng Khai Hội
  1170 Chân Trăng Yên Hiếu
  1171 Chân Trăng Yên Phương
  1172 Chân Trăng Yên Thuần
  1173 Chân Trăng Bảo Tích
  1174 Chân Trăng Phương Ân
  1175 Chân Trăng Yên Thư
  1176 Chân Trăng Thanh Khê
  1177 Chân Trăng Yên Thanh
  1178 Chân Trăng Yên Nhã
  1179 Chân Trời Thênh Thang